Guingamp
Hạng 6 tại France Ligue 2
1
3-1
FT
15/04/2023 10:00
Amiens
Hạng 12 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Guingamp đang đứng thứ 6 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Amiens xếp thứ 12 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Amiens với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-04-15

Guingamp vs Amiens - Prediction & Odds

Guingamp
Guingamp
Amiens
Amiens
2023-04-15 10:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.08
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 15/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
10/01/2023 12:45
Amiens Amiens
1 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
22/01/2022 11:00
Amiens Amiens
3 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
18/12/2021 08:00
Guingamp Guingamp
2 - 3
Amiens Amiens
FRAC
14/08/2021 10:00
Guingamp Guingamp
0 - 2
Amiens Amiens
FRA D2
01/05/2021 11:00
Amiens Amiens
0 - 3
Guingamp Guingamp
FRA D2
05/01/2021 12:00
Guingamp Guingamp
2 - 2
Amiens Amiens
FRA D2
Guingamp
1
17%
Hòa
2
33%
Amiens
3
50%
Guingamp Guingamp 6 trận gần nhất
03/04/2023 11:45
Guingamp 0 - 1 Bordeaux FRA D2
18/03/2023 11:00
Annecy 1 - 1 Guingamp FRA D2
11/03/2023 11:00
Guingamp 2 - 0 Dijon FRA D2
04/03/2023 11:00
Paris FC 1 - 2 Guingamp FRA D2
25/02/2023 11:00
Guingamp 1 - 2 Caen FRA D2
18/02/2023 11:00
Bastia 1 - 1 Guingamp FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Amiens Amiens
01/04/2023 10:00
Grenoble 2 - 1 Amiens FRA D2
18/03/2023 11:00
Amiens 1 - 3 Rodez Aveyron FRA D2
14/03/2023 11:00
Paris FC 3 - 0 Amiens FRA D2
11/03/2023 11:00
Saint Etienne 1 - 1 Amiens FRA D2
04/03/2023 11:00
Amiens 1 - 0 Pau FC FRA D2
27/02/2023 12:45
Amiens 1 - 2 Bordeaux FRA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
Guingamp

Guingamp

Trận gần đây

Amiens

Amiens

Under /Over

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)30 8(21%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 29(76%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guingamp Guingamp
Amiens Amiens
Cú sút
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.47
Amiens
Amiens
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
Avg. 2.62
Guingamp Guingamp Đường chuyền Amiens Amiens
Tổng đường chuyền
16551
Avg. 436 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16333
Avg. 430 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Guingamp
Guingamp
38
Số trận đã đấu
Amiens
Amiens
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
9
0.24
3.37
128
Corners
186
4.89
12.08
459
Throw-ins
412
10.84
1.82
69
Offsides
109
2.87
2.87
109
GK saves
112
2.95
Guingamp
Guingamp
THẺ PHẠT
Amiens
Amiens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
62
Thẻ vàng
56
1.47
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
14.24
541
Fouls
517
13.61
12.03
457
Tackles
538
14.16