Sligo Rovers vs Shelbourne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sligo Rovers
Hạng 8 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
0 - 3
FT
13/05/2023 14:45
Shelbourne
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sligo Rovers vs Shelbourne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sligo Rovers đang đứng thứ 8 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Shelbourne xếp thứ 4 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shelbourne với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sligo Rovers thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
10/04/2023 14:45
Shelbourne Shelbourne
2 - 1
Sligo Rovers Sligo Rovers
IRE PR
09/09/2022 14:45
Shelbourne Shelbourne
0 - 2
Sligo Rovers Sligo Rovers
IRE PR
02/07/2022 14:45
Sligo Rovers Sligo Rovers
3 - 1
Shelbourne Shelbourne
IRE PR
06/05/2022 14:45
Shelbourne Shelbourne
2 - 1
Sligo Rovers Sligo Rovers
IRE PR
01/04/2022 14:45
Sligo Rovers Sligo Rovers
0 - 1
Shelbourne Shelbourne
IRE PR
18/10/2020 11:59
Shelbourne Shelbourne
1 - 0
Sligo Rovers Sligo Rovers
IRE PR
Sligo Rovers
2
33%
Hòa
0
0%
Shelbourne
4
67%
Sligo Rovers Sligo Rovers 6 trận gần nhất
06/05/2023 14:45
Sligo Rovers 0 - 1 Dundalk IRE PR
01/05/2023 10:00
St. Patricks Athletic 0 - 1 Sligo Rovers IRE PR
28/04/2023 15:00
Shamrock Rovers 2 - 1 Sligo Rovers IRE PR
22/04/2023 14:45
Sligo Rovers 3 - 1 UC Dublin IRE PR
15/04/2023 14:45
Sligo Rovers 1 - 1 Drogheda United IRE PR
10/04/2023 14:45
Shelbourne 2 - 1 Sligo Rovers IRE PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Shelbourne Shelbourne
05/05/2023 14:45
Shelbourne 1 - 0 UC Dublin IRE PR
01/05/2023 11:59
Drogheda United 1 - 1 Shelbourne IRE PR
28/04/2023 14:45
Shelbourne 2 - 1 Cork City IRE PR
21/04/2023 14:45
Shelbourne 1 - 1 Dundalk IRE PR
14/04/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 2 Shelbourne IRE PR
10/04/2023 14:45
Shelbourne 2 - 1 Sligo Rovers IRE PR
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Sligo Rovers

Sligo Rovers

Trận gần đây

Shelbourne

Shelbourne

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)4 32(89%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sligo Rovers Sligo Rovers
Shelbourne Shelbourne
Cú sút
Sligo Rovers
Sligo Rovers
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 2.50
Shelbourne
Shelbourne
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
TB 4.47
Sligo Rovers Sligo Rovers Đường chuyền Shelbourne Shelbourne
Tổng đường chuyền
7006
TB 369 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
8969
TB 472 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Sligo Rovers
Sligo Rovers
36
Số trận đã đấu
Shelbourne
Shelbourne
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
6
Giữ sạch lưới
14
0.39
5.06
182
Phạt góc
132
3.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.83
30
Việt vị
61
1.69
2.03
73
Thủ môn cứu thua
75
2.08
Sligo Rovers
Sligo Rovers
THẺ PHẠT
Shelbourne
Shelbourne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
108
Thẻ vàng
86
2.39
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.06
11.67
420
Số lỗi
327
9.08
7.17
258
Tắc bóng
220
6.11