Rubin Kazan (W)
Hạng 8 tại Russia Womens Premier League
2 - 1
FT
16/05/2026 13:00
Dynamo Moscow (W)
Hạng 6 tại Russia Womens Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rubin Kazan (W) đang đứng thứ 8 với 20 điểm sau 18 trận.
  • Dynamo Moscow (W) xếp thứ 6 với 28 điểm sau 17 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dynamo Moscow (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rubin Kazan (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 16/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
47 17 15 2 0 48 5 43
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
46 18 15 1 2 47 9 38
03 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
40 17 12 4 1 41 11 30
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
36 17 11 3 3 33 9 24
05 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
30 17 9 3 5 25 20 5
06 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
28 17 9 1 7 19 14 5
07 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
21 18 6 3 9 22 30 -8
08 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
20 18 4 8 6 20 25 -5
09 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
15 18 4 3 11 11 32 -21
10 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
13 18 2 7 9 15 29 -14
11 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
11 18 3 2 13 5 43 -38
12 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
9 18 1 6 11 10 36 -26
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
3 17 0 3 14 7 40 -33
Đối đầu
02/11/2025 10:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
3 - 1
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
13/04/2025 13:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
1 - 2
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
16/11/2024 10:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
2 - 4
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
21/06/2024 13:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
2 - 0
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
09/09/2023 16:30
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
4 - 1
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
13/05/2023 08:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
1 - 2
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
Rubin Kazan (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Dynamo Moscow (W)
6
100%
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W) 6 trận gần nhất
10/05/2026 14:00
Zenit St Petersburg (W) 3 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
02/05/2026 13:00
Rubin Kazan (W) 0 - 0 Krasnodar FK (W) RUS WPL
25/04/2026 08:00
Zvezda 2005 (W) 3 - 2 Rubin Kazan (W) RUS WPL
04/04/2026 14:00
Rubin Kazan (W) 4 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
28/03/2026 13:00
Rubin Kazan (W) 0 - 0 FK Ryazan (W) RUS WPL
21/03/2026 06:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
10/05/2026 11:00
Dynamo Moscow (W) 0 - 1 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
02/05/2026 14:00
Chertanovo Moscow (W) 0 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
24/04/2026 16:00
Dynamo Moscow (W) 0 - 2 Spartak Moscow (W) RUS WPL
04/04/2026 10:00
CSKA Moscow (W) 2 - 0 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
28/03/2026 12:00
FK Rostov (W) 0 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
21/03/2026 10:00
Dynamo Moscow (W) 0 - 2 Zenit St Petersburg (W) RUS WPL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
Không
11 (61%)7 (39%)
In last 18 matches
Không
10 (59%)7 (41%)
Rubin Kazan (W)

Rubin Kazan (W)

Trận gần đây

Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Under /Over

(72%)13 5(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)9 8(47%)

Under /Over

(28%)5 13(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)4 13(76%)

Under /Over

(50%)9 9(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(24%)4 13(76%)

/Yes

(44%)8 10(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(18%)3 14(82%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
Cú sút
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
Tổng cú sút
8.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
18
Số trận đã đấu
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
17
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
7
Clean sheets
8
0.47
3.67
66
Corners
56
3.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
THẺ PHẠT
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.28
23
Thẻ vàng
9
0.53
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00