CSKA Moscow (W)
Hạng 2 tại Russia Womens Premier League
2 - 0
FT
04/04/2026 06:00
Dynamo Moscow (W)
Hạng 6 tại Russia Womens Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CSKA Moscow (W) đang đứng thứ 2 với 46 điểm sau 18 trận.
  • Dynamo Moscow (W) xếp thứ 6 với 28 điểm sau 17 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSKA Moscow (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dynamo Moscow (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 04/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
47 17 15 2 0 48 5 43
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
46 18 15 1 2 47 9 38
03 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
40 17 12 4 1 41 11 30
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
36 17 11 3 3 33 9 24
05 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
30 17 9 3 5 25 20 5
06 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
28 17 9 1 7 19 14 5
07 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
21 18 6 3 9 22 30 -8
08 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
20 18 4 8 6 20 25 -5
09 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
15 18 4 3 11 11 32 -21
10 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
13 18 2 7 9 15 29 -14
11 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
11 18 3 2 13 5 43 -38
12 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
9 18 1 6 11 10 36 -26
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
3 17 0 3 14 7 40 -33
Đối đầu
19/10/2025 05:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
1 - 0
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
17/05/2025 12:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
1 - 3
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
03/11/2024 10:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
2 - 1
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
24/05/2024 11:15
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
0 - 1
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
21/10/2023 09:30
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
3 - 1
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
23/07/2023 08:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
1 - 4
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WC
CSKA Moscow (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Dynamo Moscow (W)
0
0%
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W) 6 trận gần nhất
28/03/2026 12:00
CSKA Moscow (W) 2 - 1 Lokomotiv Moscow (W) RUS WPL
21/03/2026 10:00
CSKA Moscow (W) 3 - 0 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
14/03/2026 08:00
FK Rostov (W) 0 - 6 CSKA Moscow (W) RUS WPL
08/11/2025 06:00
Zenit St Petersburg (W) 0 - 1 CSKA Moscow (W) RUS WPL
02/11/2025 07:00
Spartak Moscow (W) 2 - 2 CSKA Moscow (W) RUS WPL
19/10/2025 05:00
CSKA Moscow (W) 1 - 0 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
28/03/2026 08:00
FK Rostov (W) 0 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
21/03/2026 06:00
Dynamo Moscow (W) 0 - 2 Zenit St Petersburg (W) RUS WPL
08/11/2025 06:00
Dynamo Moscow (W) 1 - 1 FK Ryazan (W) RUS WPL
02/11/2025 06:00
Dynamo Moscow (W) 3 - 1 Rubin Kazan (W) RUS WPL
19/10/2025 05:00
CSKA Moscow (W) 1 - 0 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
03/10/2025 13:15
Dynamo Moscow (W) 4 - 1 Lokomotiv Moscow (W) RUS WPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
2.61
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
Không
15 (83%)3 (17%)
In last 18 matches
Không
10 (59%)7 (41%)
CSKA Moscow (W)

CSKA Moscow (W)

Trận gần đây

Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Under /Over

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)9 8(47%)

Under /Over

(44%)8 10(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)4 13(76%)

Under /Over

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(24%)4 13(76%)

/Yes

(28%)5 13(72%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(18%)3 14(82%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
Cú sút
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
Tổng cú sút
11.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
18
Số trận đã đấu
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
17
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.61
11
Clean sheets
8
0.47
5.44
98
Corners
56
3.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
THẺ PHẠT
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
16
Thẻ vàng
9
0.53
0.11
2
Thẻ đỏ
2
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00