Rosenborg BK (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rosenborg BK (W)
Hạng 1 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1 - 1
FT
14/10/2023 09:00
Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rosenborg BK (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rosenborg BK (W) đang đứng thứ 1 với 59 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rosenborg BK (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
59 27 18 5 4 57 15 42
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
59 27 17 8 2 68 28 40
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
55 27 16 7 4 44 21 23
04 SK Brann (W) SK Brann (W)
46 27 13 7 7 52 30 22
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 10 7 10 41 43 -2
06 Lyn (W) Lyn (W)
28 27 7 7 13 33 44 -11
07 Roa (W) Roa (W)
27 27 6 9 12 33 43 -10
08 Aasane (W) Aasane (W)
25 27 7 4 16 29 50 -21
09 Avaldsnes (W) Avaldsnes (W)
21 27 5 6 16 18 63 -45
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
16 27 4 4 19 32 70 -38
Đối đầu
05/09/2023 11:59
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 5
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
30/08/2023 11:59
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 1
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NOR WCUP
25/03/2023 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
3 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
30/10/2022 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 2
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
14/09/2022 14:10
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NOR WCUP
10/09/2022 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
Rosenborg BK (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Stabaek (W)
1
17%
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W) 6 trận gần nhất
07/10/2023 09:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Aasane (W) NORW
30/09/2023 08:45
Rosenborg BK (W) 2 - 1 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
16/09/2023 10:45
Roa (W) 0 - 3 Rosenborg BK (W) NORW
09/09/2023 10:45
Lyn (W) 0 - 2 Rosenborg BK (W) NORW
05/09/2023 11:59
Stabaek (W) 1 - 5 Rosenborg BK (W) NORW
02/09/2023 10:45
Rosenborg BK (W) 4 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
07/10/2023 09:00
Stabaek (W) 1 - 2 LSK Kvinner (W) NORW
16/09/2023 09:00
Stabaek (W) 1 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
13/09/2023 11:45
SK Brann (W) 4 - 0 Stabaek (W) NORW
05/09/2023 11:59
Stabaek (W) 1 - 5 Rosenborg BK (W) NORW
02/09/2023 09:00
Lyn (W) 1 - 1 Stabaek (W) NORW
30/08/2023 11:59
Stabaek (W) 1 - 1 Rosenborg BK (W) NOR WCUP
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.56
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
23 (85%)4 (15%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
21 (78%)6 (22%)
Rosenborg BK (W)

Rosenborg BK (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(30%)8 19(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
Tổng cú sút
14.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
27
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
16
Giữ sạch lưới
9
0.33
6.59
178
Phạt góc
76
2.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
19
0.70
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00