Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1 - 2
FT
07/10/2023 09:00
LSK Kvinner (W)
Hạng 3 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • LSK Kvinner (W) xếp thứ 3 với 55 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về LSK Kvinner (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
59 27 18 5 4 57 15 42
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
59 27 17 8 2 68 28 40
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
55 27 16 7 4 44 21 23
04 SK Brann (W) SK Brann (W)
46 27 13 7 7 52 30 22
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 10 7 10 41 43 -2
06 Lyn (W) Lyn (W)
28 27 7 7 13 33 44 -11
07 Roa (W) Roa (W)
27 27 6 9 12 33 43 -10
08 Aasane (W) Aasane (W)
25 27 7 4 16 29 50 -21
09 Avaldsnes (W) Avaldsnes (W)
21 27 5 6 16 18 63 -45
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
16 27 4 4 19 32 70 -38
Đối đầu
18/06/2023 09:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
01/04/2023 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 0
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
07/03/2023 11:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
INT CF
18/06/2022 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
3 - 1
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
29/05/2022 09:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
2 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
06/03/2022 10:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
2 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
INT CF
Stabaek (W)
1
17%
Hòa
1
17%
LSK Kvinner (W)
4
67%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
16/09/2023 09:00
Stabaek (W) 1 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
13/09/2023 11:45
SK Brann (W) 4 - 0 Stabaek (W) NORW
05/09/2023 11:59
Stabaek (W) 1 - 5 Rosenborg BK (W) NORW
02/09/2023 09:00
Lyn (W) 1 - 1 Stabaek (W) NORW
30/08/2023 11:59
Stabaek (W) 1 - 1 Rosenborg BK (W) NOR WCUP
23/08/2023 11:59
Avaldsnes (W) 0 - 0 Stabaek (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
30/09/2023 08:45
Rosenborg BK (W) 2 - 1 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
16/09/2023 09:00
LSK Kvinner (W) 1 - 1 Lyn (W) NORW
13/09/2023 13:00
Valerenga (W) 2 - 2 LSK Kvinner (W) NORW
02/09/2023 09:00
LSK Kvinner (W) 1 - 0 Avaldsnes (W) NORW
29/08/2023 14:00
LSK Kvinner (W) 3 - 1 SK Brann (W) NOR WCUP
26/08/2023 09:00
Arna Bjornar (W) 0 - 1 LSK Kvinner (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
21 (78%)6 (22%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

LSK Kvinner (W)

LSK Kvinner (W)

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(56%)15 12(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)11 16(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
Tổng cú sút
12.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Giữ sạch lưới
15
0.56
2.81
76
Phạt góc
141
5.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
20
0.74
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00