Stabaek (W) vs Rosenborg BK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1 - 5
FT
05/09/2023 11:59
Rosenborg BK (W)
Hạng 1 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs Rosenborg BK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Rosenborg BK (W) xếp thứ 1 với 59 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rosenborg BK (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
59 27 18 5 4 57 15 42
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
59 27 17 8 2 68 28 40
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
55 27 16 7 4 44 21 23
04 SK Brann (W) SK Brann (W)
46 27 13 7 7 52 30 22
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 10 7 10 41 43 -2
06 Lyn (W) Lyn (W)
28 27 7 7 13 33 44 -11
07 Roa (W) Roa (W)
27 27 6 9 12 33 43 -10
08 Aasane (W) Aasane (W)
25 27 7 4 16 29 50 -21
09 Avaldsnes (W) Avaldsnes (W)
21 27 5 6 16 18 63 -45
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
16 27 4 4 19 32 70 -38
Đối đầu
30/08/2023 11:59
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 1
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NOR WCUP
25/03/2023 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
3 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
30/10/2022 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 2
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
14/09/2022 14:10
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NOR WCUP
10/09/2022 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
04/05/2022 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
1 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
Stabaek (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Rosenborg BK (W)
4
67%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
02/09/2023 09:00
Lyn (W) 1 - 1 Stabaek (W) NORW
30/08/2023 11:59
Stabaek (W) 1 - 1 Rosenborg BK (W) NOR WCUP
23/08/2023 11:59
Avaldsnes (W) 0 - 0 Stabaek (W) NORW
01/07/2023 09:00
Aasane (W) 1 - 3 Stabaek (W) NORW
24/06/2023 09:00
Stabaek (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
21/06/2023 13:00
Medkila (W) 1 - 4 Stabaek (W) NOR WCUP
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
02/09/2023 10:45
Rosenborg BK (W) 4 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
30/08/2023 11:59
Stabaek (W) 1 - 1 Rosenborg BK (W) NOR WCUP
24/08/2023 09:30
RB Leipzig (W) 2 - 0 Rosenborg BK (W) INT CF
01/07/2023 09:00
Roa (W) 0 - 3 Rosenborg BK (W) NORW
24/06/2023 09:00
Rosenborg BK (W) 2 - 0 Aasane (W) NORW
21/06/2023 13:00
Arna Bjornar (W) 0 - 5 Rosenborg BK (W) NOR WCUP
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
21 (78%)6 (22%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
23 (85%)4 (15%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

Rosenborg BK (W)

Rosenborg BK (W)

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(56%)15 12(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)8 19(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
Tổng cú sút
14.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Giữ sạch lưới
16
0.59
2.81
76
Phạt góc
178
6.59
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
19
0.70
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00