Roda JC vs De Graafschap: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Roda JC
Hạng 5 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
29/11/2026 11:45
De Graafschap
Hạng 20 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Roda JC vs De Graafschap trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Roda JC đang đứng thứ 5 với 15 điểm sau 8 trận.
  • De Graafschap xếp thứ 20 với 4 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 8 5 1 2 12 15 -3
04 VVV Venlo VVV Venlo
15 8 5 0 3 21 14 7
05 Roda JC Roda JC
15 8 4 3 1 9 5 4
06 Emmen Emmen
15 8 5 0 3 18 17 1
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 8 3 4 1 18 11 7
08 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
09 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
10 NAC Breda NAC Breda
13 8 4 1 3 17 17 0
11 Volendam Volendam
12 8 4 0 4 20 16 4
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 8 3 1 4 13 17 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 8 2 2 4 13 14 -1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 FC Oss FC Oss
6 8 2 0 6 8 13 -5
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
Roda JC Roda JC 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
Roda JC 2 - 0 RKC Waalwijk Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
Jong Ajax (Youth) 0 - 0 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 21:30
Roda JC 1 - 0 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
06/09/2026 21:45
MVV Maastricht 1 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Dordrecht 0 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất De Graafschap De Graafschap
20/09/2026 21:45
De Graafschap 1 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
Emmen 1 - 2 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Heracles Almelo 5 - 0 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 21:30
De Graafschap 1 - 4 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
23/08/2026 21:45
VVV Venlo 2 - 1 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
18/08/2026 01:00
De Graafschap 2 - 5 AZ Alkmaar (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.63
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
2.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (86%)1 (14%)
Roda JC

Roda JC

Trận gần đây

De Graafschap

De Graafschap

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(13%)1 7(87%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(86%)6 1(14%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Roda JC Roda JC
De Graafschap De Graafschap
Cú sút
Roda JC
Roda JC
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
13 tổng
TB 1.63
De Graafschap
De Graafschap
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
24 tổng
TB 3.43
Roda JC Roda JC Đường chuyền De Graafschap De Graafschap
Tổng đường chuyền
3375
TB 422 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
3048
TB 435 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Roda JC
Roda JC
8
Số trận đã đấu
De Graafschap
De Graafschap
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
4
Giữ sạch lưới
0
0.00
3.88
31
Phạt góc
29
4.14
19.00
152
Ném biên
168
24.00
2.63
21
Việt vị
7
1.00
4.00
32
Thủ môn cứu thua
25
3.57
Roda JC
Roda JC
THẺ PHẠT
De Graafschap
De Graafschap
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
18
2.57
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
14.13
113
Số lỗi
87
12.43
7.63
61
Tắc bóng
60
8.57