De Graafschap vs FC Oss: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

De Graafschap
Hạng 20 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
14/11/2026 15:00
FC Oss
Hạng 18 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán De Graafschap vs FC Oss trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • De Graafschap đang đứng thứ 20 với 4 điểm sau 7 trận.
  • FC Oss xếp thứ 18 với 6 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
18 7 6 0 1 24 10 14
02 Almere City FC Almere City FC
16 7 5 1 1 16 4 12
03 VVV Venlo VVV Venlo
15 7 5 0 2 19 11 8
04 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 7 3 4 0 18 9 9
05 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
06 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 7 4 1 2 13 9 4
07 MVV Maastricht MVV Maastricht
13 7 4 1 2 10 15 -5
08 Roda JC Roda JC
12 7 3 3 1 7 5 2
09 Emmen Emmen
12 7 4 0 3 17 17 0
10 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
11 NAC Breda NAC Breda
10 7 3 1 3 13 15 -2
12 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 7 3 1 3 11 13 -2
13 Volendam Volendam
9 7 3 0 4 17 14 3
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 7 2 2 3 13 12 1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 FC Oss FC Oss
6 7 2 0 5 8 12 -4
19 Dordrecht Dordrecht
4 7 1 1 5 9 21 -12
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
De Graafschap De Graafschap 6 trận gần nhất
20/09/2026 21:45
De Graafschap 1 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
Emmen 1 - 2 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Heracles Almelo 5 - 0 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 21:30
De Graafschap 1 - 4 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
23/08/2026 21:45
VVV Venlo 2 - 1 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
18/08/2026 01:00
De Graafschap 2 - 5 AZ Alkmaar (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất FC Oss FC Oss
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
VVV Venlo 3 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Vitesse Arnhem 2 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
FC Oss 2 - 1 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
25/08/2026 01:00
Jong PSV Eindhoven (Youth) 1 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
15/08/2026 21:30
Volendam 3 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
2.86
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
5 (71%)2 (29%)
De Graafschap

De Graafschap

Trận gần đây

FC Oss

FC Oss

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(86%)6 1(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
De Graafschap De Graafschap
FC Oss FC Oss
Cú sút
De Graafschap
De Graafschap
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
24 tổng
TB 3.43
FC Oss
FC Oss
Tổng cú sút
10.57 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
TB 2.00
De Graafschap De Graafschap Đường chuyền FC Oss FC Oss
Tổng đường chuyền
3048
TB 435 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
2129
TB 304 / trận
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
37%
KHÁC
De Graafschap
De Graafschap
7
Số trận đã đấu
FC Oss
FC Oss
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
1
0.14
4.14
29
Phạt góc
30
4.29
24.00
168
Ném biên
135
19.29
1.00
7
Việt vị
15
2.14
3.57
25
Thủ môn cứu thua
27
3.86
De Graafschap
De Graafschap
THẺ PHẠT
FC Oss
FC Oss
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.57
18
Thẻ vàng
13
1.86
0.14
1
Thẻ đỏ
1
0.14
12.43
87
Số lỗi
78
11.14
8.57
60
Tắc bóng
68
9.71