Roa (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Roa (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
0-0
FT
05/08/2025 12:00
Stabaek (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Roa (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Roa (W) đang đứng thứ 9 với 19 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Roa (W) thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Roa (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-08-05

Roa (W) vs Stabaek (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Roa (W)
Roa (W)
Stabaek (W)
Stabaek (W)
2025-08-05 12:00
39
27
34
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.22
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
18°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
29/04/2025 12:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
Roa (W) Roa (W)
NORW
22/02/2025 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
03/11/2024 09:00
Roa (W) Roa (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
08/06/2024 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
11/05/2024 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 0
Roa (W) Roa (W)
NORW
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
Roa (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Stabaek (W)
4
67%
Roa (W) Roa (W) 6 trận gần nhất
29/07/2025 10:00
Kolbotn (W) 2 - 0 Roa (W) NORW
22/07/2025 12:00
Lyn (W) 4 - 1 Roa (W) INT CF
19/06/2025 12:00
SK Brann (W) 5 - 0 Roa (W) NORW
14/06/2025 08:00
Rosenborg BK (W) 4 - 1 Roa (W) NORW
11/06/2025 12:00
Roa (W) 0 - 3 SK Brann (W) NOR WCUP
07/06/2025 08:00
Roa (W) 2 - 1 Kolbotn (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
29/07/2025 12:00
Stabaek (W) 3 - 2 Lyn (W) INT CF
19/06/2025 12:00
Stabaek (W) 4 - 1 Lyn (W) NORW
14/06/2025 08:00
Kolbotn (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
11/06/2025 12:00
Stabaek (W) 1 - 2 Valerenga (W) NOR WCUP
07/06/2025 12:00
Valerenga (W) 2 - 0 Stabaek (W) NORW
25/05/2025 08:30
Stabaek (W) 2 - 3 LSK Kvinner (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
18 (62%)11 (38%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
17 (63%)10 (37%)
Roa (W)

Roa (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(76%)22 7(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)5 22(81%)

Xỉu /Tài

(38%)11 18(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(59%)17 12(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)8 19(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Roa (W) Roa (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
8.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W) Roa (W) Đường chuyền Stabaek (W) Stabaek (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Roa (W)
Roa (W)
29
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Giữ sạch lưới
10
0.37
3.93
114
Phạt góc
108
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.28
8
Việt vị
1
0.04
0.52
15
Thủ môn cứu thua
15
0.56
Roa (W)
Roa (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.10
32
Thẻ vàng
19
0.70
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.97
28
Số lỗi
2
0.07
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00