Reims vs Angers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 16 tại France Ligue 1
1
0-1
FT
16/02/2025 16:15
Angers
Hạng 14 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Angers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Angers xếp thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Angers thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
16:15

2025-02-16

Reims vs Angers - Prediction & Odds

Reims
Reims
Angers
Angers
2025-02-16 16:15
46
28
26
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.95
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
2℃~3℃
STANDINGS UP TO 16/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
29/09/2024 15:00
Angers Angers
1 - 3
Reims Reims
FRA D1
21/05/2023 13:00
Reims Reims
2 - 2
Angers Angers
FRA D1
31/08/2022 17:00
Angers Angers
2 - 4
Reims Reims
FRA D1
13/03/2022 14:00
Angers Angers
0 - 1
Reims Reims
FRA D1
05/12/2021 14:00
Reims Reims
1 - 2
Angers Angers
FRA D1
03/02/2021 18:00
Reims Reims
0 - 0
Angers Angers
FRA D1
Reims
3
50%
Hòa
2
33%
Angers
1
17%
Reims Reims 6 trận gần nhất
09/02/2025 14:00
Lyon 4 - 0 Reims FRA D1
06/02/2025 20:00
Bourgoin Jallieu 0 - 0 Reims FRAC
02/02/2025 16:15
Reims 1 - 2 Nantes FRA D1
25/01/2025 20:05
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 1 Reims FRA D1
19/01/2025 16:15
Reims 1 - 1 Le Havre FRA D1
14/01/2025 19:45
Reims 1 - 1 Monaco FRAC
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Angers Angers
05/02/2025 19:45
Strasbourg 1 - 3 Angers FRAC
02/02/2025 16:15
Angers 1 - 1 Le Havre FRA D1
26/01/2025 16:15
Lens 1 - 0 Angers FRA D1
19/01/2025 16:15
Angers 2 - 0 AJ Auxerre FRA D1
15/01/2025 17:30
Quevilly 2 - 3 Angers FRAC
12/01/2025 16:15
Montpellier 1 - 3 Angers FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
19 (56%)15 (44%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Angers

Angers

Under /Over

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)8 26(76%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Angers Angers
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
Avg. 3.88
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
Avg. 2.78
Reims Reims Đường chuyền Angers Angers
Tổng đường chuyền
13212
Avg. 389 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
12647
Avg. 372 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Angers
Angers
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
7
0.21
3.94
134
Corners
129
3.79
16.94
576
Throw-ins
594
17.47
1.74
59
Offsides
69
2.03
3.94
134
GK saves
138
4.06
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Angers
Angers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
49
1.44
0.18
6
Thẻ đỏ
2
0.06
11.53
392
Fouls
380
11.18
16.29
554
Tackles
616
18.12