Rennes vs Nice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 6 tại France Ligue 1
1
1-2
FT
26/10/2025 12:15
Nice
Hạng 16 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Nice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 6 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Nice xếp thứ 16 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Rennes và Nice mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:15

2025-10-26

Rennes vs Nice - Prediction & Odds

Rennes
Rennes
Nice
Nice
2025-10-26 12:15
42
26
32
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.15
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 26/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
10/05/2025 15:00
Rennes Rennes
2 - 0
Nice Nice
FRA D1
03/01/2025 16:00
Nice Nice
3 - 2
Rennes Rennes
FRA D1
13/01/2024 16:00
Rennes Rennes
2 - 0
Nice Nice
FRA D1
05/11/2023 15:45
Nice Nice
2 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
06/05/2023 11:00
Nice Nice
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
02/01/2023 16:00
Rennes Rennes
2 - 1
Nice Nice
FRA D1
Rennes
3
50%
Hòa
0
0%
Nice
3
50%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
19/10/2025 11:15
Rennes 2 - 2 AJ Auxerre FRA D1
05/10/2025 11:15
Le Havre 2 - 2 Rennes FRA D1
28/09/2025 14:45
Rennes 0 - 0 Lens FRA D1
20/09/2025 11:00
Nantes 2 - 2 Rennes FRA D1
14/09/2025 14:45
Rennes 3 - 1 Lyon FRA D1
31/08/2025 09:00
Angers 1 - 1 Rennes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
6 trận gần nhất Nice Nice
18/10/2025 11:00
Nice 3 - 2 Lyon FRA D1
05/10/2025 11:15
Monaco 2 - 2 Nice FRA D1
02/10/2025 12:45
Fenerbahce 2 - 1 Nice UEFA EL
28/09/2025 09:00
Nice 1 - 1 Paris FC FRA D1
24/09/2025 15:00
Nice 1 - 2 AS Roma UEFA EL
20/09/2025 13:00
Stade Brestois 4 - 1 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Nice

Nice

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Nice Nice
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.26 TB / trận
Bị chặn
123 tổng
Avg. 3.97
Nice
Nice
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
Avg. 3.06
Rennes Rennes Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
16233
Avg. 477 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
14176
Avg. 417 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Nice
Nice
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
6
0.18
6.00
204
Corners
173
5.09
19.50
663
Throw-ins
584
17.18
2.41
82
Offsides
61
1.79
2.79
95
GK saves
114
3.35
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
66
1.94
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
12.35
420
Fouls
418
12.29
9.53
324
Tackles
318
9.35