Monaco vs Nice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Monaco
Hạng 7 tại Ligue 1 (Pháp)
1
2-2
FT
05/10/2025 10:15
Nice
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Monaco vs Nice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Monaco đang đứng thứ 7 với 54 điểm sau 34 trận.
  • Nice xếp thứ 16 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Monaco và Nice mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:15

2025-10-05

Monaco vs Nice - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Monaco
Monaco
Nice
Nice
2025-10-05 10:15
49
24
27
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.85
FT
2-2 1-2
-
thời tiết
19℃~20℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
29/03/2025 15:05
Monaco Monaco
2 - 1
Nice Nice
FRA D1
27/10/2024 11:00
Nice Nice
2 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
11/02/2024 14:45
Nice Nice
2 - 3
Monaco Monaco
FRA D1
22/09/2023 14:00
Monaco Monaco
0 - 1
Nice Nice
FRA D1
26/02/2023 11:05
Monaco Monaco
0 - 3
Nice Nice
FRA D1
04/09/2022 13:45
Nice Nice
0 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
Monaco
3
50%
Hòa
0
0%
Nice
3
50%
Monaco Monaco 6 trận gần nhất
27/09/2025 10:00
Lorient 3 - 1 Monaco FRA D1
21/09/2025 10:15
Monaco 5 - 2 Metz FRA D1
18/09/2025 11:45
Club Brugge 4 - 1 Monaco UEFA CL
13/09/2025 14:05
AJ Auxerre 1 - 2 Monaco FRA D1
31/08/2025 10:15
Monaco 3 - 2 Strasbourg FRA D1
24/08/2025 13:45
Lille 1 - 0 Monaco FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nice Nice
28/09/2025 08:00
Nice 1 - 1 Paris FC FRA D1
24/09/2025 14:00
Nice 1 - 2 AS Roma UEFA EL
20/09/2025 12:00
Stade Brestois 4 - 1 Nice FRA D1
13/09/2025 10:00
Nice 1 - 0 Nantes FRA D1
31/08/2025 10:15
Le Havre 3 - 1 Nice FRA D1
23/08/2025 12:00
Nice 3 - 1 AJ Auxerre FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Monaco

Monaco

Trận gần đây

Nice

Nice

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monaco Monaco
Nice Nice
Cú sút
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
12.56 TB / trận
Bị chặn
109 tổng
TB 3.52
Nice
Nice
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 3.06
Monaco Monaco Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
16344
TB 481 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
14176
TB 417 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Monaco
Monaco
34
Số trận đã đấu
Nice
Nice
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
6
0.18
5.06
172
Phạt góc
173
5.09
19.06
648
Ném biên
584
17.18
2.15
73
Việt vị
61
1.79
2.74
93
Thủ môn cứu thua
114
3.35
Monaco
Monaco
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
66
1.94
0.18
6
Thẻ đỏ
3
0.09
12.97
441
Số lỗi
418
12.29
11.35
386
Tắc bóng
318
9.35