Rennes vs Lens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
1
0-0
FT
28/09/2025 14:45
Lens
Hạng 2 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Lens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 6 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Lens xếp thứ 2 với 70 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2025-09-28

Rennes vs Lens - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rennes
Rennes
Lens
Lens
2025-09-28 14:45
41
27
32
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.21
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
15/03/2025 16:05
Lens Lens
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
21/09/2024 13:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
12/05/2024 15:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
20/08/2023 14:45
Lens Lens
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
01/04/2023 15:00
Rennes Rennes
0 - 1
Lens Lens
FRA D1
27/08/2022 15:00
Lens Lens
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
Rennes
0
0%
Hòa
3
50%
Lens
3
50%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
20/09/2025 11:00
Nantes 2 - 2 Rennes FRA D1
14/09/2025 14:45
Rennes 3 - 1 Lyon FRA D1
31/08/2025 09:00
Angers 1 - 1 Rennes FRA D1
24/08/2025 09:00
Lorient 4 - 0 Rennes FRA D1
15/08/2025 14:45
Rennes 1 - 0 Marseille FRA D1
09/08/2025 12:00
Rennes 2 - 2 Genoa INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lens Lens
20/09/2025 15:05
Lens 3 - 0 Lille FRA D1
14/09/2025 11:15
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 0 Lens FRA D1
29/08/2025 14:45
Lens 3 - 1 Stade Brestois FRA D1
24/08/2025 11:15
Le Havre 1 - 2 Lens FRA D1
16/08/2025 11:00
Lens 0 - 1 Lyon FRA D1
09/08/2025 12:00
Lens 2 - 1 RB Leipzig INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
28 (82%)6 (18%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Lens

Lens

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Lens Lens
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.26 TB / trận
Bị chặn
123 tổng
TB 3.97
Lens
Lens
Tổng cú sút
15.91 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.69
Rennes Rennes Đường chuyền Lens Lens
Tổng đường chuyền
16233
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
15337
TB 465 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Lens
Lens
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
12
0.35
6.00
204
Phạt góc
205
6.03
19.50
663
Ném biên
562
16.53
2.41
82
Việt vị
64
1.88
2.79
95
Thủ môn cứu thua
81
2.38
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Lens
Lens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
66
1.94
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
12.35
420
Số lỗi
423
12.44
9.53
324
Tắc bóng
371
10.91