Nantes vs Monaco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 14 tại France Ligue 1
2
3-3
FT
25/08/2023 19:00
Monaco
Hạng 2 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Monaco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Monaco xếp thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monaco với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
19:00

2023-08-25

Nantes vs Monaco - Prediction & Odds

Nantes
Nantes
Monaco
Monaco
2023-08-25 19:00
26
25
49
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.85
FT
3-3 2-1
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 25/08/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
09/04/2023 15:05
Nantes Nantes
2 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
02/10/2022 15:05
Monaco Monaco
4 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
02/03/2022 20:15
Nantes Nantes
2 - 2
Monaco Monaco
FRAC
09/01/2022 15:59
Nantes Nantes
0 - 0
Monaco Monaco
FRA D1
06/08/2021 19:00
Monaco Monaco
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
31/01/2021 20:00
Nantes Nantes
1 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
Nantes
0
0%
Hòa
4
67%
Monaco
2
33%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
20/08/2023 11:00
Lille 2 - 0 Nantes FRA D1
13/08/2023 13:00
Nantes 1 - 2 Toulouse FRA D1
05/08/2023 15:59
FC Koln 2 - 0 Nantes INT CF
02/08/2023 16:30
Lorient 3 - 1 Nantes INT CF
29/07/2023 14:00
Hull City 1 - 1 Nantes INT CF
23/07/2023 15:00
Nantes 1 - 0 Angers INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Monaco Monaco
20/08/2023 17:00
Monaco 3 - 0 Strasbourg FRA D1
13/08/2023 13:00
Clermont 2 - 4 Monaco FRA D1
07/08/2023 15:00
Bayern Munchen 4 - 2 Monaco INT CF
02/08/2023 17:00
Arsenal 1 - 1 Monaco Emirates S
29/07/2023 18:30
Genoa 1 - 0 Monaco INT CF
28/07/2023 15:59
Bologna 2 - 3 Monaco INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Monaco

Monaco

Under /Over

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)27 7(21%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)18 16(47%)

Under /Over

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Monaco Monaco
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
Avg. 3.13
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
15.41 TB / trận
Bị chặn
113 tổng
Avg. 3.77
Nantes Nantes Đường chuyền Monaco Monaco
Tổng đường chuyền
13903
Avg. 409 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
16989
Avg. 500 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Monaco
Monaco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
12
0.35
4.85
165
Corners
183
5.38
17.82
606
Throw-ins
619
18.21
1.50
51
Offsides
72
2.12
2.97
101
GK saves
111
3.26
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Monaco
Monaco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
80
2.35
0.09
3
Thẻ đỏ
8
0.24
13.15
447
Fouls
481
14.15
16.97
577
Tackles
666
19.59