Rennes vs Lens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-1
FT
12/05/2024 19:00
Lens
Hạng 7 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Lens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Lens xếp thứ 7 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
19:00

2024-05-12

Rennes vs Lens - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rennes
Rennes
Lens
Lens
2024-05-12 19:00
38
26
36
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
20/08/2023 18:45
Lens Lens
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
01/04/2023 19:00
Rennes Rennes
0 - 1
Lens Lens
FRA D1
27/08/2022 19:00
Lens Lens
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
08/01/2022 20:00
Lens Lens
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
08/08/2021 11:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
06/02/2021 20:00
Lens Lens
0 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
Rennes
0
0%
Hòa
3
50%
Lens
3
50%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
04/05/2024 17:00
Metz 2 - 3 Rennes FRA D1
28/04/2024 15:05
Rennes 4 - 5 Stade Brestois FRA D1
20/04/2024 15:00
Nantes 0 - 3 Rennes FRA D1
13/04/2024 19:00
Rennes 1 - 2 Toulouse FRA D1
07/04/2024 15:05
Monaco 1 - 0 Rennes FRA D1
03/04/2024 19:10
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 0 Rennes FRAC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lens Lens
03/05/2024 19:00
Lens 2 - 0 Lorient FRA D1
28/04/2024 19:00
Marseille 2 - 1 Lens FRA D1
20/04/2024 19:00
Lens 1 - 0 Clermont FRA D1
12/04/2024 19:00
Metz 2 - 1 Lens FRA D1
06/04/2024 15:00
Lens 1 - 1 Le Havre FRA D1
29/03/2024 20:00
Lille 2 - 1 Lens FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Lens

Lens

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Lens Lens
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.03
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.71 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.81
Rennes Rennes Đường chuyền Lens Lens
Tổng đường chuyền
16222
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16452
TB 484 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Lens
Lens
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
14
0.41
4.62
157
Phạt góc
176
5.18
17.85
607
Ném biên
635
18.68
1.03
35
Việt vị
74
2.18
3.21
109
Thủ môn cứu thua
103
3.03
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Lens
Lens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
76
2.24
0.12
4
Thẻ đỏ
4
0.12
12.47
424
Số lỗi
444
13.06
15.47
526
Tắc bóng
563
16.56