Lens vs Lorient: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lens
Hạng 7 tại France Ligue 1
1
2-0
FT
03/05/2024 19:00
Lorient
Hạng 17 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lens vs Lorient trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lens đang đứng thứ 7 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Lorient xếp thứ 17 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lorient thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
19:00

2024-05-03

Lens vs Lorient - Prediction & Odds

Lens
Lens
Lorient
Lorient
2024-05-03 19:00
66
20
14
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.37
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 03/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
04/11/2023 15:59
Lorient Lorient
0 - 0
Lens Lens
FRA D1
21/05/2023 15:05
Lorient Lorient
1 - 3
Lens Lens
FRA D1
09/02/2023 20:00
Lorient Lorient
1 - 1
Lens Lens
FRAC
31/08/2022 19:00
Lens Lens
5 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
06/02/2022 12:00
Lorient Lorient
2 - 0
Lens Lens
FRA D1
29/08/2021 13:00
Lens Lens
2 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
Lens
2
33%
Hòa
3
50%
Lorient
1
17%
Lens Lens 6 trận gần nhất
28/04/2024 19:00
Marseille 2 - 1 Lens FRA D1
20/04/2024 19:00
Lens 1 - 0 Clermont FRA D1
12/04/2024 19:00
Metz 2 - 1 Lens FRA D1
06/04/2024 15:00
Lens 1 - 1 Le Havre FRA D1
29/03/2024 20:00
Lille 2 - 1 Lens FRA D1
16/03/2024 20:00
Lens 1 - 3 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lorient Lorient
28/04/2024 13:00
Lorient 1 - 2 Toulouse FRA D1
24/04/2024 17:00
Lorient 1 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
19/04/2024 19:00
Nice 3 - 0 Lorient FRA D1
07/04/2024 13:00
Montpellier 2 - 0 Lorient FRA D1
31/03/2024 11:00
Lorient 0 - 1 Stade Brestois FRA D1
17/03/2024 14:00
Monaco 2 - 2 Lorient FRA D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
Lens

Lens

Trận gần đây

Lorient

Lorient

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)15 19(56%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)23 11(32%)

/Yes

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lens Lens
Lorient Lorient
Cú sút
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.71 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.81
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
Avg. 2.72
Lens Lens Đường chuyền Lorient Lorient
Tổng đường chuyền
16452
Avg. 484 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
14958
Avg. 440 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Lens
Lens
34
Số trận đã đấu
Lorient
Lorient
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Clean sheets
4
0.12
5.18
176
Corners
135
3.97
18.68
635
Throw-ins
555
16.32
2.18
74
Offsides
57
1.68
3.03
103
GK saves
144
4.24
Lens
Lens
THẺ PHẠT
Lorient
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
66
1.94
0.12
4
Thẻ đỏ
1
0.03
13.06
444
Fouls
402
11.82
16.56
563
Tackles
538
15.82