FCSB
Hạng 1 tại Championship Playoffs
1
3-3
FT
16/03/2025 12:00
Rapid Bucuresti
Hạng 5 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FCSB đang đứng thứ 1 với 52 điểm sau 10 trận.
  • Rapid Bucuresti xếp thứ 5 với 33 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FCSB thắng với xác suất 50%.
trận yêu thích
12:00

2025-03-16

FCSB vs Rapid Bucuresti - Prediction & Odds

FCSB
FCSB
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
2025-03-16 12:00
50
27
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.82
FT
3-3 1-1
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 16/03/2025
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
52 10 7 3 0 18 9 9
02 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 17 11 6
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
40 10 4 2 4 13 11 2
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
39 10 4 1 5 12 15 -3
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
33 10 2 4 4 12 17 -5
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 10 1 2 7 10 19 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hermannstadt Hermannstadt
36 9 4 3 2 12 8 4
02 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 6 1 2 13 5 8
03 UTA Arad UTA Arad
31 9 4 2 3 9 11 -2
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
31 9 3 2 4 10 10 0
05 Farul Constanta Farul Constanta
31 9 3 4 2 12 9 3
06 FC Botosani FC Botosani
29 9 4 1 4 11 12 -1
07 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
28 9 3 3 3 9 5 4
08 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
27 9 3 5 1 11 8 3
09 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
26 9 1 2 6 7 16 -9
10 Gloria Buzau Gloria Buzau
17 9 2 1 6 4 14 -10
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
56 30 15 11 4 43 24 19
02 CFR Cluj CFR Cluj
54 30 14 12 4 56 32 24
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
52 30 14 10 6 45 28 17
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
52 30 14 10 6 43 27 16
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
51 30 13 12 5 41 26 15
06 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
46 30 11 13 6 35 26 9
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
41 30 11 8 11 38 35 3
08 Hermannstadt Hermannstadt
41 30 11 8 11 34 40 -6
09 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
40 30 9 13 8 29 29 0
10 Farul Constanta Farul Constanta
35 30 8 11 11 29 38 -9
11 UTA Arad UTA Arad
34 30 8 10 12 28 35 -7
12 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
32 30 7 11 12 24 32 -8
13 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 30 8 7 15 29 46 -17
14 FC Botosani FC Botosani
31 30 7 10 13 26 37 -11
15 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
26 30 7 5 18 28 47 -19
16 Gloria Buzau Gloria Buzau
20 30 5 5 20 25 51 -26
Đối đầu
02/03/2025 11:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
0 - 0
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
ROM D1
27/10/2024 12:00
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
0 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
19/05/2024 11:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 0
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
ROM D1
20/04/2024 10:30
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
2 - 2
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
09/03/2024 11:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
4 - 0
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
ROM D1
05/11/2023 11:30
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
1 - 2
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
FCSB
0
0%
Hòa
0
0%
Rapid Bucuresti
0
0%
FCSB FCSB 6 trận gần nhất
09/03/2025 11:00
FC Steaua Bucuresti 1 - 0 CS Universitatea Craiova ROM D1
06/03/2025 10:45
FC Steaua Bucuresti 1 - 3 Lyon UEFA EL
02/03/2025 11:00
Rapid Bucuresti 0 - 0 FC Steaua Bucuresti ROM D1
23/02/2025 11:00
FC Steaua Bucuresti 2 - 1 Dinamo Bucuresti ROM D1
20/02/2025 10:45
FC Steaua Bucuresti 2 - 0 PAOK Saloniki UEFA EL
16/02/2025 12:00
Gloria Buzau 0 - 2 FC Steaua Bucuresti ROM D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
08/03/2025 11:30
Hermannstadt 1 - 0 Rapid Bucuresti ROM D1
02/03/2025 11:00
Rapid Bucuresti 0 - 0 FC Steaua Bucuresti ROM D1
24/02/2025 11:00
Farul Constanta 1 - 3 Rapid Bucuresti ROM D1
17/02/2025 11:00
Rapid Bucuresti 1 - 0 FC Botosani ROM D1
08/02/2025 10:00
FC Otelul Galati 1 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
04/02/2025 09:00
Rapid Bucuresti 2 - 1 FC Unirea 2004 Slobozia ROM D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 40 matches
Không
32 (80%)8 (20%)
In last 40 matches
Không
29 (73%)11 (28%)
FCSB

FCSB

Trận gần đây

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Under /Over

(73%)29 11(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)29 11(27%)

Under /Over

(28%)11 29(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)13 27(67%)

Under /Over

(35%)14 26(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)14 26(65%)

/Yes

(50%)20 20(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)22 18(45%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FCSB FCSB
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Cú sút
FCSB
FCSB
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
Avg. 3.25
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
13.08 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
Avg. 3.17
Tổng đường chuyền
18265
Avg. 468 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
16122
Avg. 413 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
FCSB
FCSB
40
Số trận đã đấu
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
16
Clean sheets
12
0.30
5.68
227
Corners
196
4.90
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.83
33
Offsides
12
0.30
2.43
97
GK saves
133
3.33
FCSB
FCSB
THẺ PHẠT
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.45
98
Thẻ vàng
85
2.13
0.23
9
Thẻ đỏ
4
0.10
12.40
496
Fouls
473
11.83
17.85
714
Tackles
676
16.90