Radnik Bijeljina
Hạng 7 tại Bosnia and Herzegovina Premier League
1
2-0
FT
10/08/2025 12:45
Posusje
Hạng 8 tại Bosnia and Herzegovina Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Radnik Bijeljina đang đứng thứ 7 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Posusje xếp thứ 8 với 34 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Radnik Bijeljina thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Radnik Bijeljina với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Posusje thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:45

2025-08-10

Radnik Bijeljina vs Posusje - Prediction & Odds

Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
Posusje
Posusje
2025-08-10 12:45
50
28
22
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.80
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
32℃~33℃
STANDINGS UP TO 10/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Borac Banja Luka Borac Banja Luka
86 36 27 5 4 76 20 56
02 HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
71 36 21 8 7 48 25 23
03 Sarajevo Sarajevo
65 36 19 8 9 54 37 17
04 FK Velez Mostar FK Velez Mostar
51 36 14 9 13 36 35 1
05 NK Siroki Brijeg NK Siroki Brijeg
45 36 11 12 13 37 48 -11
06 FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
42 36 10 12 14 34 37 -3
07 Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
35 36 8 11 17 27 45 -18
08 Posusje Posusje
34 36 8 10 18 25 41 -16
09 FK Sloga Doboj FK Sloga Doboj
34 36 8 10 18 21 46 -25
10 Rudar Prijedor Rudar Prijedor
30 36 7 9 20 31 55 -24
Đối đầu
22/04/2025 12:00
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
2 - 1
Posusje Posusje
BOS PL
15/02/2025 08:00
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
2 - 1
Posusje Posusje
BOS PL
21/09/2024 12:30
Posusje Posusje
3 - 1
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
BOS PL
30/04/2022 09:00
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
0 - 0
Posusje Posusje
BOS PL
27/02/2022 08:00
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
3 - 1
Posusje Posusje
BOS PL
18/09/2021 10:30
Posusje Posusje
1 - 1
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
BOS PL
Radnik Bijeljina
3
50%
Hòa
2
33%
Posusje
1
17%
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina 6 trận gần nhất
27/07/2025 15:00
FK Zeljeznicar 1 - 1 Radnik Bijeljina BOS PL
23/07/2025 12:00
FK Zvijezda 09 1 - 4 Radnik Bijeljina INT CF
19/07/2025 11:30
Semendrija 1924 2 - 1 Radnik Bijeljina INT CF
12/07/2025 06:50
Macva Sabac 2 - 2 Radnik Bijeljina INT CF
11/07/2025 12:40
Radnik Bijeljina 1 - 1 FK Sloga Doboj INT CF
09/07/2025 12:30
Mladost Lucani 1 - 0 Radnik Bijeljina INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Posusje Posusje
26/07/2025 15:00
NK Siroki Brijeg 1 - 1 Posusje BOS PL
19/07/2025 13:00
Posusje 1 - 1 Hrvace INT CF
17/07/2025 12:00
Posusje 0 - 5 Arsenal Tivat INT CF
12/07/2025 14:45
Posusje 0 - 1 Hajduk Split INT CF
31/05/2025 11:00
Posusje 1 - 2 Sarajevo BOS PL
25/05/2025 09:00
Borac Banja Luka 1 - 0 Posusje BOS PL
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.69
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 36 matches
Không
16 (44%)20 (56%)
In last 36 matches
Không
18 (50%)18 (50%)
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

Trận gần đây

Posusje

Posusje

Under /Over

(53%)19 17(47%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(56%)20 16(44%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(28%)10 26(72%)

Under /Over

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(19%)7 29(81%)

/Yes

(28%)10 26(72%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(28%)10 26(72%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Posusje Posusje
Cú sút
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Posusje
Posusje
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina Đường chuyền Posusje Posusje
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
36
Số trận đã đấu
Posusje
Posusje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Clean sheets
11
0.31
3.44
124
Corners
119
3.31
0.00
0
Throw-ins
22
0.61
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.39
14
GK saves
15
0.42
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
THẺ PHẠT
Posusje
Posusje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.86
103
Thẻ vàng
71
1.97
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00