1
2-2
FT
12/07/2025 03:50
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Macva Sabac thắng với xác suất 38%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Macva Sabac và Radnik Bijeljina mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-07-12
Macva Sabac vs Radnik Bijeljina - Prediction & Odds
2025-07-12 03:50
38
25
37
1
2 - 2
2 - 2
3.00
2.40
FT
2-2 0-1
-
STANDINGS UP TO
12/07/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Macva Sabac and Radnik Bijeljina
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
17/07/2024 09:30
Macva Sabac
0 - 0
Radnik Bijeljina
INT CF
Macva Sabac
0
0%
Hòa
1
100%
Radnik Bijeljina
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 7 matches
CóKhông
4 (57%)3 (43%)
In last 7 matches
KhôngCó
12 (86%)2 (14%)
Macva Sabac
Trận gần đây
Radnik Bijeljina
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)12 2(14%)
Under /Over
(0%)0 7(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)5 9(64%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)6 8(57%)
/Yes
(43%)3 4(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(71%)10 4(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Macva Sabac
Radnik Bijeljina
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Macva Sabac
7
Số trận đã đấu
Radnik Bijeljina
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Clean sheets
3
0.21
2.71
19
Corners
29
2.07
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.71
5
Offsides
1
0.07
0.00
0
GK saves
0
0.00
Macva Sabac
THẺ PHẠT
Radnik Bijeljina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
6
7
0.50
0.00
0
0
0.00
6.43
45
Fouls
13
0.93
0.00
0
Tackles
0
0.00