? - ?
20/09/2026 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Posusje với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. GOSK Gabela thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/09/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Posusje and GOSK Gabela
in the Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH football standings for the 2026-2027 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
11/05/2025 10:45
GOSK Gabela
1 - 2
Posusje
BOS PL
30/11/2024 05:30
Posusje
1 - 2
GOSK Gabela
BOS PL
26/08/2024 12:00
GOSK Gabela
0 - 1
Posusje
BOS PL
30/03/2024 12:45
GOSK Gabela
0 - 1
Posusje
BOS PL
09/03/2024 08:00
GOSK Gabela
1 - 1
Posusje
BOS PL
21/10/2023 09:30
Posusje
0 - 0
GOSK Gabela
BOS PL
Posusje
3
50%
Hòa
2
33%
GOSK Gabela
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Posusje
Trận gần đây
GOSK Gabela
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(40%)2 3(60%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 5(100%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)2 3(60%)
/Yes
(50%)2 2(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(20%)1 4(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Posusje
GOSK Gabela
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Posusje
4
Số trận đã đấu
GOSK Gabela
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
4
0.80
5.25
21
Corners
26
5.20
7.25
29
Throw-ins
15
3.00
0.50
2
Offsides
4
0.80
0.00
0
GK saves
0
0.00
Posusje
THẺ PHẠT
GOSK Gabela
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
4
0.80
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00