Parma vs Udinese: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Parma
Hạng 16 tại Serie A (Ý)
2
0-0
FT
28/10/2026 12:30
Udinese
Hạng 19 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Parma vs Udinese trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Parma đang đứng thứ 16 với 8 điểm sau 10 trận.
  • Udinese xếp thứ 19 với 5 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Udinese thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Udinese với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Parma thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2026-10-28

Parma vs Udinese - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Parma
Parma
Udinese
Udinese
2026-10-28 12:30
32
29
39
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.44
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lazio Lazio
28 10 9 1 0 24 8 16
02 Inter Milan Inter Milan
25 10 8 1 1 26 13 13
03 AS Roma AS Roma
24 10 7 3 0 28 10 18
04 Como Como
23 10 7 2 1 18 8 10
05 AC Milan AC Milan
21 10 6 3 1 21 12 9
06 Frosinone Frosinone
20 10 6 2 2 24 14 10
07 Juventus Juventus
17 10 5 2 3 13 10 3
08 Napoli Napoli
14 10 4 2 4 17 13 4
09 Bologna Bologna
14 10 4 2 4 14 13 1
10 Torino Torino
13 10 4 1 5 14 16 -2
11 Genoa Genoa
13 10 4 1 5 10 14 -4
12 Cagliari Cagliari
13 10 4 1 5 9 15 -6
13 Atalanta Atalanta
11 10 3 2 5 16 20 -4
14 Lecce Lecce
9 10 3 0 7 11 21 -10
15 Fiorentina Fiorentina
8 10 2 2 6 15 23 -8
16 Parma Parma
8 10 2 2 6 8 15 -7
17 Sassuolo Sassuolo
8 10 2 2 6 16 26 -10
18 Monza Monza
7 10 2 1 7 17 24 -7
19 Udinese Udinese
5 10 1 2 7 11 23 -12
20 Venezia Venezia
3 10 1 0 9 6 20 -14
Đối đầu
18/04/2026 08:00
Udinese Udinese
0 - 1
Parma Parma
ITA D1
29/11/2025 09:00
Parma Parma
0 - 2
Udinese Udinese
ITA D1
01/03/2025 14:45
Udinese Udinese
1 - 0
Parma Parma
ITA D1
16/09/2024 11:30
Parma Parma
2 - 3
Udinese Udinese
ITA D1
21/02/2021 06:30
Parma Parma
2 - 2
Udinese Udinese
ITA D1
18/10/2020 10:59
Udinese Udinese
3 - 2
Parma Parma
ITA D1
Parma
1
17%
Hòa
1
17%
Udinese
4
67%
Parma Parma 6 trận gần nhất
19/10/2026 13:45
Parma 0 - 3 Torino ITA D1
10/10/2026 11:00
Inter Milan 3 - 0 Parma ITA D1
20/09/2026 08:00
Parma 2 - 1 Genoa ITA D1
14/09/2026 11:30
Como 2 - 1 Parma ITA D1
06/09/2026 08:00
Parma 1 - 1 Monza ITA D1
01/09/2026 11:00
Parma 0 - 2 Cremonese ITA Cup
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Udinese Udinese
18/10/2026 05:30
Udinese 0 - 3 Lecce ITA D1
12/10/2026 13:45
Torino 2 - 1 Udinese ITA D1
26/09/2026 10:30
Pogon Szczecin 1 - 1 Udinese INT CF
19/09/2026 08:00
Udinese 0 - 1 Cagliari ITA D1
14/09/2026 13:45
Inter Milan 5 - 3 Udinese ITA D1
07/09/2026 13:45
Udinese 1 - 2 Lazio ITA D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
5 (50%)5 (50%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
6 (60%)4 (40%)
Parma

Parma

Trận gần đây

Udinese

Udinese

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(20%)2 8(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

/Có

(40%)4 6(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)6 4(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Parma Parma
Udinese Udinese
Cú sút
Parma
Parma
Tổng cú sút
8.20 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.00
Udinese
Udinese
Tổng cú sút
14.20 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 3.40
Parma Parma Đường chuyền Udinese Udinese
Tổng đường chuyền
1882
TB 376 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
2125
TB 425 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Parma
Parma
10
Số trận đã đấu
Udinese
Udinese
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
2
Giữ sạch lưới
1
0.10
1.70
17
Phạt góc
23
2.30
7.90
79
Ném biên
78
7.80
0.70
7
Việt vị
6
0.60
2.10
21
Thủ môn cứu thua
20
2.00
Parma
Parma
THẺ PHẠT
Udinese
Udinese
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
8
Thẻ vàng
11
1.10
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.50
55
Số lỗi
57
5.70
4.20
42
Tắc bóng
49
4.90