Parma vs Torino: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Parma
Hạng 16 tại Serie A (Ý)
2
0-3
FT
19/10/2026 13:45
Torino
Hạng 10 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Parma vs Torino trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Parma đang đứng thứ 16 với 8 điểm sau 10 trận.
  • Torino xếp thứ 10 với 13 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Torino thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Torino với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Parma thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:45

2026-10-19

Parma vs Torino - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Parma
Parma
Torino
Torino
2026-10-19 13:45
32
29
39
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.46
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lazio Lazio
28 10 9 1 0 24 8 16
02 Inter Milan Inter Milan
25 10 8 1 1 26 13 13
03 AS Roma AS Roma
24 10 7 3 0 28 10 18
04 Como Como
23 10 7 2 1 18 8 10
05 AC Milan AC Milan
21 10 6 3 1 21 12 9
06 Frosinone Frosinone
20 10 6 2 2 24 14 10
07 Juventus Juventus
17 10 5 2 3 13 10 3
08 Napoli Napoli
14 10 4 2 4 17 13 4
09 Bologna Bologna
14 10 4 2 4 14 13 1
10 Torino Torino
13 10 4 1 5 14 16 -2
11 Genoa Genoa
13 10 4 1 5 10 14 -4
12 Cagliari Cagliari
13 10 4 1 5 9 15 -6
13 Atalanta Atalanta
11 10 3 2 5 16 20 -4
14 Lecce Lecce
9 10 3 0 7 11 21 -10
15 Fiorentina Fiorentina
8 10 2 2 6 15 23 -8
16 Parma Parma
8 10 2 2 6 8 15 -7
17 Sassuolo Sassuolo
8 10 2 2 6 16 26 -10
18 Monza Monza
7 10 2 1 7 17 24 -7
19 Udinese Udinese
5 10 1 2 7 11 23 -12
20 Venezia Venezia
3 10 1 0 9 6 20 -14
Đối đầu
13/03/2026 14:45
Torino Torino
4 - 1
Parma Parma
ITA D1
29/09/2025 11:30
Parma Parma
2 - 1
Torino Torino
ITA D1
08/03/2025 09:00
Parma Parma
2 - 2
Torino Torino
ITA D1
05/01/2025 12:00
Torino Torino
0 - 0
Parma Parma
ITA D1
03/05/2021 13:45
Torino Torino
1 - 0
Parma Parma
ITA D1
03/01/2021 09:00
Parma Parma
0 - 3
Torino Torino
ITA D1
Parma
1
17%
Hòa
2
33%
Torino
3
50%
Parma Parma 6 trận gần nhất
10/10/2026 11:00
Inter Milan 3 - 0 Parma ITA D1
20/09/2026 08:00
Parma 2 - 1 Genoa ITA D1
14/09/2026 11:30
Como 2 - 1 Parma ITA D1
06/09/2026 08:00
Parma 1 - 1 Monza ITA D1
01/09/2026 11:00
Parma 0 - 2 Cremonese ITA Cup
29/08/2026 13:45
Juventus 2 - 0 Parma ITA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Torino Torino
19/09/2026 08:00
Bologna 1 - 1 Torino ITA D1
14/09/2026 11:30
Torino 0 - 2 AS Roma ITA D1
05/09/2026 08:00
Fiorentina 1 - 2 Torino ITA D1
01/09/2026 14:00
Torino 0 - 1 Monza ITA Cup
29/08/2026 11:30
Sassuolo 2 - 1 Torino ITA D1
23/08/2026 13:45
Torino 1 - 2 AC Milan ITA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
5 (50%)5 (50%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
8 (80%)2 (20%)
Parma

Parma

Trận gần đây

Torino

Torino

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)10 0(0%)

Xỉu /Tài

(20%)2 8(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

/Có

(40%)4 6(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)7 3(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Parma Parma
Torino Torino
Cú sút
Parma
Parma
Tổng cú sút
8.20 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.00
Torino
Torino
Tổng cú sút
9.40 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.20
Parma Parma Đường chuyền Torino Torino
Tổng đường chuyền
1882
TB 376 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
2440
TB 488 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Parma
Parma
10
Số trận đã đấu
Torino
Torino
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
2
Giữ sạch lưới
1
0.10
1.70
17
Phạt góc
17
1.70
7.90
79
Ném biên
89
8.90
0.70
7
Việt vị
2
0.20
2.10
21
Thủ môn cứu thua
14
1.40
Parma
Parma
THẺ PHẠT
Torino
Torino
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
8
Thẻ vàng
4
0.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.50
55
Số lỗi
47
4.70
4.20
42
Tắc bóng
48
4.80