Paris Saint Germain (W)
Hạng 2 tại French Feminines D1
0 - 1
FT
21/05/2023 15:00
Lyon (W)
Hạng 1 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Paris Saint Germain (W) đang đứng thứ 2 với 55 điểm sau 22 trận.
  • Lyon (W) xếp thứ 1 với 61 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Paris Saint Germain (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 21/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 69 9 60
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
55 22 17 4 1 45 12 33
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 12 6 4 44 18 26
04 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
39 22 11 6 5 49 20 29
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
37 22 11 4 7 37 27 10
06 Reims (W) Reims (W)
32 22 10 2 10 40 40 0
07 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
27 22 7 6 9 26 33 -7
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 7 3 12 31 45 -14
09 Guingamp (W) Guingamp (W)
24 22 7 3 12 20 41 -21
10 Dijon w Dijon w
15 22 4 3 15 12 53 -41
11 Rodez Aveyron (W) Rodez Aveyron (W)
12 22 3 3 16 16 48 -32
12 ASJ Soyaux (W) ASJ Soyaux (W)
6 22 1 3 18 15 58 -43
Đối đầu
11/12/2022 16:00
Lyon (W) Lyon (W)
0 - 1
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
FRA WD1
28/08/2022 15:00
Lyon (W) Lyon (W)
1 - 0
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
FRA FCC
29/05/2022 15:00
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
0 - 1
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
30/04/2022 15:00
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
1 - 2
Lyon (W) Lyon (W)
UEFA WUC
24/04/2022 11:00
Lyon (W) Lyon (W)
3 - 2
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
UEFA WUC
29/01/2022 09:00
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
3 - 0
Lyon (W) Lyon (W)
FRA FCC
Paris Saint Germain (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Lyon (W)
4
67%
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W) 6 trận gần nhất
07/05/2023 09:00
Paris Saint Germain (W) 0 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
16/04/2023 06:30
Guingamp (W) 0 - 1 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
02/04/2023 06:45
Paris Saint Germain (W) 1 - 0 Bordeaux (W) FRA WD1
30/03/2023 12:45
VfL Wolfsburg (W) 1 - 1 Paris Saint Germain (W) UEFA WUC
26/03/2023 11:15
Montpellier (W) 0 - 1 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
22/03/2023 16:00
Paris Saint Germain (W) 0 - 1 VfL Wolfsburg (W) UEFA WUC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lyon (W) Lyon (W)
06/05/2023 07:30
Dijon w 0 - 3 Lyon (W) FRA WD1
16/04/2023 09:00
Lyon (W) 2 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
02/04/2023 06:45
Le Havre (W) 0 - 7 Lyon (W) FRA WD1
30/03/2023 15:00
Chelsea FC (W) 0 - 1 Lyon (W) UEFA WUC
25/03/2023 10:00
Lyon (W) 6 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
22/03/2023 13:45
Lyon (W) 0 - 1 Chelsea FC (W) UEFA WUC
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
2.05
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.55
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
3.14
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
Paris Saint Germain (W)

Paris Saint Germain (W)

Trận gần đây

Lyon (W)

Lyon (W)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)17 5(23%)

Under /Over

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)11 11(50%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)11 11(50%)

/Yes

(27%)6 16(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
Lyon (W) Lyon (W)
Cú sút
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
Tổng cú sút
12.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Lyon (W)
Lyon (W)
Tổng cú sút
16.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
68%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
62%
KHÁC
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
22
Số trận đã đấu
Lyon (W)
Lyon (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.68
15
Clean sheets
14
0.64
6.45
142
Corners
146
6.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.41
31
Offsides
43
1.95
0.68
15
GK saves
15
0.68
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
THẺ PHẠT
Lyon (W)
Lyon (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.09
24
Thẻ vàng
27
1.23
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
5.27
116
Fouls
121
5.50
0.00
0
Tackles
0
0.00