Lyon (W) vs Paris FC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyon (W)
Hạng 1 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2 - 0
FT
16/04/2023 09:00
Paris FC (W)
Hạng 3 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyon (W) vs Paris FC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyon (W) đang đứng thứ 1 với 61 điểm sau 22 trận.
  • Paris FC (W) xếp thứ 3 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Paris FC (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 69 9 60
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
55 22 17 4 1 45 12 33
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 12 6 4 44 18 26
04 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
39 22 11 6 5 49 20 29
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
37 22 11 4 7 37 27 10
06 Reims (W) Reims (W)
32 22 10 2 10 40 40 0
07 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
27 22 7 6 9 26 33 -7
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 7 3 12 31 45 -14
09 Guingamp (W) Guingamp (W)
24 22 7 3 12 20 41 -21
10 Dijon w Dijon w
15 22 4 3 15 12 53 -41
11 Rodez Aveyron (W) Rodez Aveyron (W)
12 22 3 3 16 16 48 -32
12 ASJ Soyaux (W) ASJ Soyaux (W)
6 22 1 3 18 15 58 -43
Đối đầu
27/11/2022 11:00
Paris FC (W) Paris FC (W)
2 - 3
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
08/05/2022 08:45
Lyon (W) Lyon (W)
2 - 0
Paris FC (W) Paris FC (W)
FRA WD1
12/12/2021 07:45
Paris FC (W) Paris FC (W)
1 - 2
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
22/01/2021 13:30
Paris FC (W) Paris FC (W)
0 - 5
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
06/09/2020 11:00
Lyon (W) Lyon (W)
4 - 0
Paris FC (W) Paris FC (W)
FRA WD1
12/10/2019 08:30
Lyon (W) Lyon (W)
4 - 0
Paris FC (W) Paris FC (W)
FRA WD1
Lyon (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Paris FC (W)
0
0%
Lyon (W) Lyon (W) 6 trận gần nhất
02/04/2023 06:45
Le Havre (W) 0 - 7 Lyon (W) FRA WD1
30/03/2023 15:00
Chelsea FC (W) 0 - 1 Lyon (W) UEFA WUC
25/03/2023 10:00
Lyon (W) 6 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
22/03/2023 13:45
Lyon (W) 0 - 1 Chelsea FC (W) UEFA WUC
17/03/2023 12:30
Lyon (W) 2 - 0 Fleury 91 (W) FRA FCC
10/03/2023 16:00
Fleury 91 (W) 1 - 2 Lyon (W) FRA WD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Paris FC (W) Paris FC (W)
31/03/2023 15:00
Paris FC (W) 2 - 2 Guingamp (W) FRA WD1
25/03/2023 08:45
Bordeaux (W) 0 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
10/03/2023 13:30
Paris FC (W) 2 - 0 Montpellier (W) FRA WD1
25/02/2023 08:45
Reims (W) 0 - 3 Paris FC (W) FRA WD1
04/02/2023 08:45
Paris FC (W) 2 - 0 Dijon w FRA WD1
21/01/2023 08:45
Le Havre (W) 1 - 3 Paris FC (W) FRA WD1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
3.14
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.41
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
20 (91%)2 (9%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
17 (77%)5 (23%)
Lyon (W)

Lyon (W)

Trận gần đây

Paris FC (W)

Paris FC (W)

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

/Có

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon (W) Lyon (W)
Paris FC (W) Paris FC (W)
Cú sút
Lyon (W)
Lyon (W)
Tổng cú sút
16.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Paris FC (W)
Paris FC (W)
Tổng cú sút
11.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lyon (W) Lyon (W) Đường chuyền Paris FC (W) Paris FC (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Lyon (W)
Lyon (W)
22
Số trận đã đấu
Paris FC (W)
Paris FC (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.64
14
Giữ sạch lưới
11
0.50
6.64
146
Phạt góc
124
5.64
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.95
43
Việt vị
26
1.18
0.68
15
Thủ môn cứu thua
36
1.64
Lyon (W)
Lyon (W)
THẺ PHẠT
Paris FC (W)
Paris FC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
27
Thẻ vàng
21
0.95
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
5.50
121
Số lỗi
121
5.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00