Padova
Hạng 9 tại Italian Serie B
2
1-3
FT
14/03/2026 07:00
Catanzaro
Hạng 5 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Padova đang đứng thứ 9 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Catanzaro xếp thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Catanzaro thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Padova với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Catanzaro chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2026-03-14

Padova vs Catanzaro - Prediction & Odds

Padova
Padova
Catanzaro
Catanzaro
2026-03-14 07:00
33
29
38
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.35
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
8℃~9℃
STANDINGS UP TO 14/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
19/10/2025 10:30
Catanzaro Catanzaro
0 - 1
Padova Padova
ITA D2
29/05/2022 10:00
Padova Padova
2 - 1
Catanzaro Catanzaro
ITA SC
25/05/2022 10:00
Catanzaro Catanzaro
0 - 0
Padova Padova
ITA SC
19/01/2022 07:30
Catanzaro Catanzaro
0 - 1
Padova Padova
ITA SC C
15/12/2021 07:30
Padova Padova
1 - 1
Catanzaro Catanzaro
ITA SC C
Padova
3
60%
Hòa
2
40%
Catanzaro
0
0%
Padova Padova 6 trận gần nhất
03/03/2026 11:00
Padova 2 - 2 Spezia ITA D2
28/02/2026 07:00
Modena 1 - 2 Padova ITA D2
21/02/2026 07:00
Padova 1 - 1 Bari ITA D2
14/02/2026 07:00
Sampdoria 1 - 0 Padova ITA D2
10/02/2026 12:00
Padova 1 - 0 Carrarese ITA D2
07/02/2026 07:00
Juve Stabia 3 - 3 Padova ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Catanzaro Catanzaro
04/03/2026 11:00
Carrarese 3 - 3 Catanzaro ITA D2
01/03/2026 07:00
Catanzaro 2 - 2 Frosinone ITA D2
21/02/2026 07:00
ACD Virtus Entella 1 - 3 Catanzaro ITA D2
14/02/2026 09:15
Catanzaro 2 - 0 Mantova ITA D2
10/02/2026 12:00
Pescara 0 - 2 Catanzaro ITA D2
07/02/2026 07:00
Catanzaro 2 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
35 (81%)8 (19%)
Padova

Padova

Trận gần đây

Catanzaro

Catanzaro

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)36 7(16%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)15 28(65%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(51%)22 21(49%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)26 17(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Padova Padova
Catanzaro Catanzaro
Cú sút
Padova
Padova
Tổng cú sút
11.16 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.28
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
13.05 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.27
Padova Padova Đường chuyền Catanzaro Catanzaro
Tổng đường chuyền
14932
Avg. 393 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
18481
Avg. 430 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Padova
Padova
38
Số trận đã đấu
Catanzaro
Catanzaro
43
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
12
0.28
4.03
153
Corners
180
4.19
18.76
713
Throw-ins
676
15.72
1.74
66
Offsides
67
1.56
3.53
134
GK saves
104
2.42
Padova
Padova
THẺ PHẠT
Catanzaro
Catanzaro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
96
Thẻ vàng
91
2.12
0.08
3
Thẻ đỏ
5
0.12
14.89
566
Fouls
543
12.63
10.26
390
Tackles
353
8.21