ACD Virtus Entella
Hạng 14 tại Italian Serie B
X
1-3
FT
21/02/2026 14:00
Catanzaro
Hạng 5 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • ACD Virtus Entella đang đứng thứ 14 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Catanzaro xếp thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Catanzaro với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. ACD Virtus Entella chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2026-02-21

ACD Virtus Entella vs Catanzaro - Prediction & Odds

ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
Catanzaro
Catanzaro
2026-02-21 14:00
38
31
31
X
1 - 1
1 - 1
2.25
2.92
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
4℃~5℃
STANDINGS UP TO 21/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
29/11/2025 16:15
Catanzaro Catanzaro
3 - 2
ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
ITA D2
ACD Virtus Entella
0
0%
Hòa
0
0%
Catanzaro
1
100%
ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella 6 trận gần nhất
10/02/2026 19:00
ACD Virtus Entella 3 - 1 Cesena ITA D2
07/02/2026 18:30
Spezia 1 - 1 ACD Virtus Entella ITA D2
31/01/2026 14:00
ACD Virtus Entella 1 - 1 Frosinone ITA D2
24/01/2026 14:00
Juve Stabia 1 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
16/01/2026 19:30
Sampdoria 1 - 1 ACD Virtus Entella ITA D2
10/01/2026 14:00
ACD Virtus Entella 1 - 0 Monza ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Catanzaro Catanzaro
10/02/2026 19:00
Pescara 0 - 2 Catanzaro ITA D2
07/02/2026 14:00
Catanzaro 2 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
31/01/2026 14:00
SudTirol 2 - 1 Catanzaro ITA D2
25/01/2026 16:15
Catanzaro 0 - 0 Sampdoria ITA D2
17/01/2026 14:00
Venezia 3 - 1 Catanzaro ITA D2
10/01/2026 14:00
Frosinone 2 - 0 Catanzaro ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
35 (81%)8 (19%)
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

Trận gần đây

Catanzaro

Catanzaro

Under /Over

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)36 7(16%)

Under /Over

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)15 28(65%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(51%)22 21(49%)

/Yes

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)26 17(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
Catanzaro Catanzaro
Cú sút
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
Tổng cú sút
12.89 TB / trận
Bị chặn
125 tổng
Avg. 3.47
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
13.05 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.27
Tổng đường chuyền
13225
Avg. 348 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
18481
Avg. 430 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
38
Số trận đã đấu
Catanzaro
Catanzaro
43
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Clean sheets
12
0.28
5.08
193
Corners
180
4.19
20.55
781
Throw-ins
676
15.72
2.03
77
Offsides
67
1.56
2.39
91
GK saves
104
2.42
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella
THẺ PHẠT
Catanzaro
Catanzaro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
86
Thẻ vàng
91
2.12
0.13
5
Thẻ đỏ
5
0.12
15.84
602
Fouls
543
12.63
7.76
295
Tackles
353
8.21