Catanzaro
Hạng 5 tại Italian Serie B
1
2-0
FT
14/02/2026 16:15
Mantova
Hạng 11 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Catanzaro đang đứng thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Mantova xếp thứ 11 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Catanzaro thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Catanzaro và Mantova mỗi đội thắng 1 trong 5 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
trận yêu thích
16:15

2026-02-14

Catanzaro vs Mantova - Prediction & Odds

Catanzaro
Catanzaro
Mantova
Mantova
2026-02-14 16:15
47
26
27
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.90
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
8℃~9℃
STANDINGS UP TO 14/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
29/10/2025 19:30
Mantova Mantova
1 - 3
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
13/05/2025 18:30
Mantova Mantova
0 - 0
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
23/11/2024 14:00
Catanzaro Catanzaro
2 - 2
Mantova Mantova
ITA D2
23/04/2006 13:00
Catanzaro Catanzaro
0 - 1
Mantova Mantova
ITA D2
19/11/2005 15:00
Mantova Mantova
0 - 0
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
Catanzaro
1
20%
Hòa
3
60%
Mantova
1
20%
Catanzaro Catanzaro 6 trận gần nhất
07/02/2026 14:00
Catanzaro 2 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
31/01/2026 14:00
SudTirol 2 - 1 Catanzaro ITA D2
25/01/2026 16:15
Catanzaro 0 - 0 Sampdoria ITA D2
17/01/2026 14:00
Venezia 3 - 1 Catanzaro ITA D2
10/01/2026 14:00
Frosinone 2 - 0 Catanzaro ITA D2
27/12/2025 14:00
Catanzaro 2 - 0 Cesena ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mantova Mantova
07/02/2026 14:00
Mantova 2 - 1 Bari ITA D2
31/01/2026 16:15
Pescara 2 - 2 Mantova ITA D2
24/01/2026 14:00
Mantova 2 - 5 Venezia ITA D2
17/01/2026 14:00
Padova 1 - 2 Mantova ITA D2
11/01/2026 14:00
Mantova 1 - 1 Palermo ITA D2
27/12/2025 14:00
Carrarese 0 - 0 Mantova ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 43 matches
Không
35 (81%)8 (19%)
In last 43 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
Catanzaro

Catanzaro

Trận gần đây

Mantova

Mantova

Under /Over

(84%)36 7(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(35%)15 28(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(51%)22 21(49%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)16 22(58%)

/Yes

(60%)26 17(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Catanzaro Catanzaro
Mantova Mantova
Cú sút
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
13.05 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.27
Mantova
Mantova
Tổng cú sút
14.03 TB / trận
Bị chặn
150 tổng
Avg. 4.05
Catanzaro Catanzaro Đường chuyền Mantova Mantova
Tổng đường chuyền
18481
Avg. 430 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
17698
Avg. 466 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Catanzaro
Catanzaro
43
Số trận đã đấu
Mantova
Mantova
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
12
Clean sheets
9
0.24
4.19
180
Corners
177
4.66
15.72
676
Throw-ins
670
17.63
1.56
67
Offsides
67
1.76
2.42
104
GK saves
111
2.92
Catanzaro
Catanzaro
THẺ PHẠT
Mantova
Mantova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
91
Thẻ vàng
92
2.42
0.12
5
Thẻ đỏ
2
0.05
12.63
543
Fouls
554
14.58
8.21
353
Tackles
279
7.34