Nantes vs Lille: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
2
0-2
FT
19/10/2025 14:45
Lille
Hạng 3 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Lille trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 17 với 23 điểm sau 33 trận.
  • Lille xếp thứ 3 với 61 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2025-10-19

Nantes vs Lille - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Lille
Lille
2025-10-19 14:45
23
27
50
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.79
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
15/03/2025 12:00
Nantes Nantes
1 - 0
Lille Lille
FRA D1
04/01/2025 14:00
Lille Lille
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
12/05/2024 15:00
Nantes Nantes
1 - 2
Lille Lille
FRA D1
20/08/2023 07:00
Lille Lille
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
27/05/2023 15:00
Lille Lille
2 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
12/08/2022 15:00
Nantes Nantes
1 - 1
Lille Lille
FRA D1
Nantes
1
17%
Hòa
2
33%
Lille
3
50%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
04/10/2025 13:00
Stade Brestois 0 - 0 Nantes FRA D1
27/09/2025 13:00
Toulouse 2 - 2 Nantes FRA D1
20/09/2025 11:00
Nantes 2 - 2 Rennes FRA D1
13/09/2025 11:00
Nice 1 - 0 Nantes FRA D1
30/08/2025 13:00
Nantes 1 - 0 AJ Auxerre FRA D1
24/08/2025 11:15
Strasbourg 1 - 0 Nantes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lille Lille
05/10/2025 14:45
Lille 1 - 1 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
02/10/2025 12:45
AS Roma 0 - 1 Lille UEFA EL
28/09/2025 11:15
Lille 0 - 1 Lyon FRA D1
25/09/2025 12:45
Lille 2 - 1 Brann UEFA EL
20/09/2025 15:05
Lens 3 - 0 Lille FRA D1
14/09/2025 09:00
Lille 2 - 1 Toulouse FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
19 (58%)14 (42%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Lille

Lille

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(45%)15 18(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Lille Lille
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
TB 3.53
Lille
Lille
Tổng cú sút
13.68 TB / trận
Bị chặn
140 tổng
TB 4.24
Nantes Nantes Đường chuyền Lille Lille
Tổng đường chuyền
11509
TB 349 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
16890
TB 497 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Nantes
Nantes
33
Số trận đã đấu
Lille
Lille
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
13
0.38
3.70
122
Phạt góc
194
5.71
19.97
659
Ném biên
629
18.50
1.24
41
Việt vị
47
1.38
3.27
108
Thủ môn cứu thua
75
2.21
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Lille
Lille
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
65
Thẻ vàng
78
2.29
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.15
12.73
420
Số lỗi
370
10.88
11.00
363
Tắc bóng
328
9.65