MVV Maastricht vs FC Oss: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MVV Maastricht
Hạng 5 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
18/12/2026 15:00
FC Oss
Hạng 15 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MVV Maastricht vs FC Oss trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MVV Maastricht đang đứng thứ 5 với 16 điểm sau 9 trận.
  • FC Oss xếp thứ 15 với 9 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
22 9 7 1 1 28 12 16
02 Almere City FC Almere City FC
19 9 6 1 2 19 7 12
03 VVV Venlo VVV Venlo
18 9 6 0 3 23 14 9
04 Emmen Emmen
16 9 5 1 3 19 18 1
05 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 9 5 1 3 13 19 -6
06 Roda JC Roda JC
15 9 4 3 2 9 7 2
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
14 9 3 5 1 19 12 7
08 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
14 9 4 2 3 15 13 2
09 NAC Breda NAC Breda
14 9 4 2 3 19 19 0
10 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
11 Volendam Volendam
12 9 4 0 5 20 17 3
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
11 9 3 2 4 15 19 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
9 9 2 3 4 15 16 -1
15 FC Oss FC Oss
9 9 3 0 6 12 14 -2
16 Den Bosch Den Bosch
8 9 2 2 5 13 18 -5
17 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
18 Dordrecht Dordrecht
8 9 2 2 5 13 24 -11
19 De Graafschap De Graafschap
8 9 2 2 5 11 22 -11
20 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
MVV Maastricht MVV Maastricht 6 trận gần nhất
03/10/2026 21:30
FC Oss 4 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
27/09/2026 01:00
MVV Maastricht 2 - 0 Helmond Sport Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 6 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
MVV Maastricht 0 - 4 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
06/09/2026 21:45
MVV Maastricht 1 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
AZ Alkmaar (Youth) 1 - 2 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Oss FC Oss
03/10/2026 21:30
FC Oss 4 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
27/09/2026 01:00
Emmen 1 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
VVV Venlo 3 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Vitesse Arnhem 2 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
FC Oss 2 - 1 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
2.11
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
8 (89%)1 (11%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
6 (67%)3 (33%)
MVV Maastricht

MVV Maastricht

Trận gần đây

FC Oss

FC Oss

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

/Có

(67%)6 3(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MVV Maastricht MVV Maastricht
FC Oss FC Oss
Cú sút
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.00
FC Oss
FC Oss
Tổng cú sút
10.22 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 1.78
MVV Maastricht MVV Maastricht Đường chuyền FC Oss FC Oss
Tổng đường chuyền
4219
TB 469 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
2706
TB 301 / trận
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
37%
KHÁC
MVV Maastricht
MVV Maastricht
9
Số trận đã đấu
FC Oss
FC Oss
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
1
0.11
4.22
38
Phạt góc
37
4.11
21.22
191
Ném biên
177
19.67
1.78
16
Việt vị
19
2.11
2.44
22
Thủ môn cứu thua
37
4.11
MVV Maastricht
MVV Maastricht
THẺ PHẠT
FC Oss
FC Oss
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.11
10
Thẻ vàng
14
1.56
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.11
11.00
99
Số lỗi
104
11.56
10.78
97
Tắc bóng
83
9.22