FC Oss vs RKC Waalwijk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Oss
Hạng 20 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
06/11/2026 15:00
RKC Waalwijk
Hạng 7 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Oss vs RKC Waalwijk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Oss đang đứng thứ 20 với 6 điểm sau 8 trận.
  • RKC Waalwijk xếp thứ 7 với 13 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 8 5 1 2 12 15 -3
04 VVV Venlo VVV Venlo
15 8 5 0 3 21 14 7
05 Roda JC Roda JC
15 8 4 3 1 9 5 4
06 Emmen Emmen
15 8 5 0 3 18 17 1
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 8 3 4 1 18 11 7
08 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
09 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
10 NAC Breda NAC Breda
13 8 4 1 3 17 17 0
11 Volendam Volendam
12 8 4 0 4 20 16 4
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 8 3 1 4 13 17 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 8 2 2 4 13 14 -1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 8 2 1 5 12 17 -5
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 De Graafschap De Graafschap
7 8 2 1 5 9 20 -11
20 FC Oss FC Oss
6 8 2 0 6 8 13 -5
FC Oss FC Oss 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
Emmen 1 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
VVV Venlo 3 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Vitesse Arnhem 2 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
FC Oss 2 - 1 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
25/08/2026 01:00
Jong PSV Eindhoven (Youth) 1 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất RKC Waalwijk RKC Waalwijk
27/09/2026 01:00
Roda JC 2 - 0 RKC Waalwijk Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 6 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
Jong Ajax (Youth) 0 - 2 RKC Waalwijk Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 4 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
RKC Waalwijk 2 - 2 Jong PSV Eindhoven (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Helmond Sport 1 - 1 RKC Waalwijk Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
FC Oss

FC Oss

Trận gần đây

RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

/Có

(50%)4 4(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Oss FC Oss
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Cú sút
FC Oss
FC Oss
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 2.00
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
24 tổng
TB 3.00
FC Oss FC Oss Đường chuyền RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Tổng đường chuyền
2451
TB 306 / trận
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
37%
Tổng đường chuyền
3535
TB 442 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Oss
FC Oss
8
Số trận đã đấu
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Giữ sạch lưới
1
0.13
4.25
34
Phạt góc
33
4.13
20.00
160
Ném biên
158
19.75
2.00
16
Việt vị
8
1.00
4.38
35
Thủ môn cứu thua
20
2.50
FC Oss
FC Oss
THẺ PHẠT
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
14
Thẻ vàng
11
1.38
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.75
86
Số lỗi
91
11.38
8.88
71
Tắc bóng
67
8.38