Montrose vs Arbroath: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montrose
Hạng 8 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
2
0-1
FT
05/04/2025 14:00
Arbroath
Hạng 1 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montrose vs Arbroath trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montrose đang đứng thứ 8 với 40 điểm sau 36 trận.
  • Arbroath xếp thứ 1 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Arbroath thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Arbroath với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Montrose thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-04-05

Montrose vs Arbroath - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Montrose
Montrose
Arbroath
Arbroath
2025-04-05 14:00
30
26
44
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.03
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
7℃~8℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
28/12/2024 15:00
Arbroath Arbroath
3 - 0
Montrose Montrose
SCO L1
09/11/2024 15:00
Montrose Montrose
1 - 1
Arbroath Arbroath
SCO L1
07/09/2024 14:00
Arbroath Arbroath
3 - 0
Montrose Montrose
SCO BC
10/08/2024 14:00
Arbroath Arbroath
0 - 0
Montrose Montrose
SCO L1
29/07/2023 14:00
Arbroath Arbroath
3 - 0
Montrose Montrose
SCO LC
01/07/2023 13:00
Arbroath Arbroath
1 - 3
Montrose Montrose
INT CF
Montrose
1
17%
Hòa
2
33%
Arbroath
3
50%
Montrose Montrose 6 trận gần nhất
22/03/2025 15:00
Montrose 3 - 1 Annan Athletic SCO L1
15/03/2025 15:00
Montrose 2 - 2 Cove Rangers SCO L1
08/03/2025 15:00
Kelty Hearts 0 - 0 Montrose SCO L1
01/03/2025 15:00
Inverness 1 - 1 Montrose SCO L1
22/02/2025 15:00
Montrose 0 - 3 Queen of South SCO L1
15/02/2025 15:00
Dumbarton 2 - 3 Montrose SCO L1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Arbroath Arbroath
22/03/2025 15:00
Kelty Hearts 1 - 1 Arbroath SCO L1
15/03/2025 15:00
Arbroath 1 - 1 Dumbarton SCO L1
08/03/2025 15:00
Alloa Athletic 2 - 3 Arbroath SCO L1
04/03/2025 19:45
Dumbarton 1 - 2 Arbroath SCO L1
01/03/2025 15:00
Arbroath 3 - 0 Annan Athletic SCO L1
25/02/2025 19:45
Arbroath 2 - 1 Kelty Hearts SCO L1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
23 (64%)13 (36%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
31 (86%)5 (14%)
Montrose

Montrose

Trận gần đây

Arbroath

Arbroath

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montrose Montrose
Arbroath Arbroath
Cú sút
Montrose
Montrose
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Montrose Montrose Đường chuyền Arbroath Arbroath
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Montrose
Montrose
36
Số trận đã đấu
Arbroath
Arbroath
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
15
0.42
4.53
163
Phạt góc
192
5.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.83
102
Thủ môn cứu thua
81
2.25
Montrose
Montrose
THẺ PHẠT
Arbroath
Arbroath
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.28
82
Thẻ vàng
55
1.53
0.22
8
Thẻ đỏ
2
0.06
10.25
369
Số lỗi
338
9.39
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00