Kelty Hearts vs Arbroath: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kelty Hearts
Hạng 6 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
2
1-1
FT
22/03/2025 11:00
Arbroath
Hạng 1 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kelty Hearts vs Arbroath trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kelty Hearts đang đứng thứ 6 với 44 điểm sau 36 trận.
  • Arbroath xếp thứ 1 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Arbroath thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Kelty Hearts và Arbroath mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2025-03-22

Kelty Hearts vs Arbroath - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kelty Hearts
Kelty Hearts
Arbroath
Arbroath
2025-03-22 11:00
23
25
52
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.68
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
25/02/2025 15:45
Arbroath Arbroath
2 - 1
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
17/12/2024 15:45
Kelty Hearts Kelty Hearts
3 - 2
Arbroath Arbroath
SCO L1
17/08/2024 10:00
Arbroath Arbroath
0 - 3
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
24/07/2021 10:00
Arbroath Arbroath
3 - 2
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO LC
Kelty Hearts
2
50%
Hòa
0
0%
Arbroath
2
50%
Kelty Hearts Kelty Hearts 6 trận gần nhất
11/03/2025 15:45
Kelty Hearts 0 - 4 Cove Rangers SCO L1
08/03/2025 11:00
Kelty Hearts 0 - 0 Montrose SCO L1
01/03/2025 11:00
Queen of South 0 - 1 Kelty Hearts SCO L1
25/02/2025 15:45
Arbroath 2 - 1 Kelty Hearts SCO L1
22/02/2025 11:00
Kelty Hearts 0 - 1 Inverness SCO L1
15/02/2025 11:00
Alloa Athletic 2 - 0 Kelty Hearts SCO L1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Arbroath Arbroath
08/03/2025 11:00
Alloa Athletic 2 - 3 Arbroath SCO L1
04/03/2025 15:45
Dumbarton 1 - 2 Arbroath SCO L1
01/03/2025 11:00
Arbroath 3 - 0 Annan Athletic SCO L1
25/02/2025 15:45
Arbroath 2 - 1 Kelty Hearts SCO L1
22/02/2025 13:30
Stenhousemuir 2 - 0 Arbroath SCO L1
15/02/2025 11:00
Queen of South 0 - 3 Arbroath SCO L1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
31 (86%)5 (14%)
Kelty Hearts

Kelty Hearts

Trận gần đây

Arbroath

Arbroath

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kelty Hearts Kelty Hearts
Arbroath Arbroath
Cú sút
Kelty Hearts
Kelty Hearts
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kelty Hearts Kelty Hearts Đường chuyền Arbroath Arbroath
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Kelty Hearts
Kelty Hearts
36
Số trận đã đấu
Arbroath
Arbroath
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
14
Giữ sạch lưới
15
0.42
4.25
153
Phạt góc
192
5.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.72
98
Thủ môn cứu thua
81
2.25
Kelty Hearts
Kelty Hearts
THẺ PHẠT
Arbroath
Arbroath
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
58
Thẻ vàng
55
1.53
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.06
9.06
326
Số lỗi
338
9.39
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00