Dumbarton vs Arbroath: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dumbarton
Hạng 10 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
2
1-2
FT
04/03/2025 15:45
Arbroath
Hạng 1 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dumbarton vs Arbroath trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dumbarton đang đứng thứ 10 với 20 điểm sau 36 trận.
  • Arbroath xếp thứ 1 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Arbroath thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dumbarton với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Arbroath thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2025-03-04

Dumbarton vs Arbroath - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dumbarton
Dumbarton
Arbroath
Arbroath
2025-03-04 15:45
19
22
59
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.49
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
19/10/2024 10:00
Arbroath Arbroath
1 - 3
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
24/08/2024 10:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 2
Arbroath Arbroath
SCO L1
04/05/2019 10:00
Arbroath Arbroath
1 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
02/03/2019 11:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 0
Arbroath Arbroath
SCO L1
20/10/2018 10:00
Arbroath Arbroath
3 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
18/08/2018 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
Arbroath Arbroath
SCO L1
Dumbarton
2
33%
Hòa
3
50%
Arbroath
1
17%
Dumbarton Dumbarton 6 trận gần nhất
01/03/2025 11:00
Dumbarton 1 - 3 Stenhousemuir SCO L1
22/02/2025 11:00
Cove Rangers 2 - 1 Dumbarton SCO L1
15/02/2025 11:00
Dumbarton 2 - 3 Montrose SCO L1
08/02/2025 11:00
Annan Athletic 2 - 1 Dumbarton SCO L1
01/02/2025 11:00
Dumbarton 1 - 1 Alloa Athletic SCO L1
25/01/2025 11:00
Queen of South 3 - 1 Dumbarton SCO L1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Arbroath Arbroath
01/03/2025 11:00
Arbroath 3 - 0 Annan Athletic SCO L1
25/02/2025 15:45
Arbroath 2 - 1 Kelty Hearts SCO L1
22/02/2025 13:30
Stenhousemuir 2 - 0 Arbroath SCO L1
15/02/2025 11:00
Queen of South 0 - 3 Arbroath SCO L1
08/02/2025 11:00
Arbroath 3 - 0 Inverness SCO L1
01/02/2025 11:00
Cove Rangers 2 - 1 Arbroath SCO L1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
31 (86%)5 (14%)
Dumbarton

Dumbarton

Trận gần đây

Arbroath

Arbroath

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(61%)22 14(39%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(72%)26 10(28%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dumbarton Dumbarton
Arbroath Arbroath
Cú sút
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dumbarton Dumbarton Đường chuyền Arbroath Arbroath
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dumbarton
Dumbarton
36
Số trận đã đấu
Arbroath
Arbroath
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
15
0.42
4.94
178
Phạt góc
192
5.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
3.08
111
Thủ môn cứu thua
81
2.25
Dumbarton
Dumbarton
THẺ PHẠT
Arbroath
Arbroath
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
55
1.53
0.17
6
Thẻ đỏ
2
0.06
10.33
372
Số lỗi
338
9.39
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00