Montpellier (W)
Hạng 11 tại French Feminines D1
2
1-1
FT
17/01/2026 12:00
Dijon W
Hạng 5 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Montpellier (W) đang đứng thứ 11 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Dijon W xếp thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dijon W thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dijon W với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Montpellier (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-01-17

Montpellier (W) vs Dijon W - Prediction & Odds

Montpellier (W)
Montpellier (W)
Dijon W
Dijon W
2026-01-17 12:00
30
28
42
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.02
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 17/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
60 22 19 3 0 76 11 65
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
54 22 17 3 2 53 18 35
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
48 22 15 3 4 46 16 30
04 Nantes (W) Nantes (W)
41 22 12 5 5 42 34 8
05 Dijon W Dijon W
33 22 9 6 7 21 28 -7
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
30 22 8 6 8 24 25 -1
07 Strasbourg W Strasbourg W
23 22 6 5 11 23 39 -16
08 Marseille (W) Marseille (W)
19 22 5 4 13 26 44 -18
09 Le Havre (W) Le Havre (W)
18 22 4 6 12 22 47 -25
10 Lens (W) Lens (W)
16 22 4 4 14 21 48 -27
11 Montpellier (W) Montpellier (W)
15 22 4 3 15 28 45 -17
12 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
13 22 3 4 15 11 38 -27
Đối đầu
20/09/2025 11:00
Dijon W Dijon W
2 - 1
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
23/04/2025 15:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
0 - 0
Dijon W Dijon W
FRA WD1
07/12/2024 12:00
Dijon W Dijon W
4 - 2
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
13/09/2024 08:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
0 - 2
Dijon W Dijon W
INT CF
03/02/2024 09:30
Dijon W Dijon W
1 - 0
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
16/09/2023 09:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 0
Dijon W Dijon W
FRA WD1
Montpellier (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Dijon W
4
67%
Montpellier (W) Montpellier (W) 6 trận gần nhất
10/01/2026 09:30
AAS Sarcelles W 1 - 2 Montpellier (W) FRA FCC
20/12/2025 16:00
Montpellier (W) 0 - 3 Marseille (W) FRA WD1
12/12/2025 16:00
Paris Saint Germain (W) 2 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
06/12/2025 12:00
Montpellier (W) 1 - 2 Nantes (W) FRA WD1
22/11/2025 12:00
Paris FC (W) 2 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
07/11/2025 14:00
Montpellier (W) 1 - 5 Lyon (W) FRA WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dijon W Dijon W
10/01/2026 07:30
Dijon W 4 - 1 Toulouse (W) FRA FCC
20/12/2025 16:00
RC Saint Etienne (W) 0 - 1 Dijon W FRA WD1
13/12/2025 12:00
Dijon W 1 - 1 Lens (W) FRA WD1
10/12/2025 12:00
Strasbourg W 0 - 5 Dijon W FRA FCC
06/12/2025 12:00
Dijon W 0 - 3 Lyon (W) FRA WD1
22/11/2025 12:00
Le Havre (W) 0 - 1 Dijon W FRA WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
2.05
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
Montpellier (W)

Montpellier (W)

Trận gần đây

Dijon W

Dijon W

Under /Over

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)16 6(27%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)4 18(82%)

Under /Over

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)10 12(55%)

/Yes

(77%)17 5(23%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montpellier (W) Montpellier (W)
Dijon W Dijon W
Cú sút
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
Avg. 1.85
Dijon W
Dijon W
Tổng cú sút
9.86 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
Avg. 2.57
Montpellier (W) Montpellier (W) Đường chuyền Dijon W Dijon W
Tổng đường chuyền
7297
Avg. 332 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
9227
Avg. 419 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
Số trận đã đấu
Dijon W
Dijon W
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
7
0.32
3.27
72
Corners
99
4.50
29.05
639
Throw-ins
541
24.59
2.00
44
Offsides
39
1.77
3.36
74
GK saves
66
3.00
Montpellier (W)
Montpellier (W)
THẺ PHẠT
Dijon W
Dijon W
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
50
Thẻ vàng
28
1.27
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
11.86
261
Fouls
215
9.77
12.45
274
Tackles
274
12.45