Montpellier
Hạng 18 tại France Ligue 1
2
2-1
FT
17/01/2025 11:00
Monaco
Hạng 3 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Montpellier đang đứng thứ 18 với 16 điểm sau 34 trận.
  • Monaco xếp thứ 3 với 61 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monaco với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Montpellier thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2025-01-17

Montpellier vs Monaco - Prediction & Odds

Montpellier
Montpellier
Monaco
Monaco
2025-01-17 11:00
19
22
59
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.53
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 17/01/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
28/09/2024 12:00
Monaco Monaco
2 - 1
Montpellier Montpellier
FRA D1
12/05/2024 12:00
Montpellier Montpellier
0 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
03/12/2023 07:00
Monaco Monaco
2 - 0
Montpellier Montpellier
FRA D1
30/04/2023 04:00
Monaco Monaco
0 - 4
Montpellier Montpellier
FRA D1
09/10/2022 04:00
Montpellier Montpellier
0 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
23/01/2022 09:05
Montpellier Montpellier
3 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
Montpellier
2
33%
Hòa
0
0%
Monaco
4
67%
Montpellier Montpellier 6 trận gần nhất
12/01/2025 09:15
Montpellier 1 - 3 Angers FRA D1
04/01/2025 13:00
Lyon 1 - 0 Montpellier FRA D1
21/12/2024 10:00
Le Puy Foot 43 Auvergne 4 - 0 Montpellier FRAC
15/12/2024 07:00
Montpellier 2 - 2 Nice FRA D1
08/12/2024 07:00
Lens 2 - 0 Montpellier FRA D1
01/12/2024 07:00
Montpellier 2 - 2 Lille FRA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Monaco Monaco
14/01/2025 12:45
Reims 1 - 1 Monaco FRAC
10/01/2025 11:00
Nantes 2 - 2 Monaco FRA D1
05/01/2025 09:30
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 0 Monaco FRA SC
22/12/2024 06:45
Union Saint-Jean 1 - 4 Monaco FRAC
18/12/2024 13:00
Monaco 2 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
14/12/2024 13:00
Reims 0 - 0 Monaco FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
79
TB mỗi trận
2.32
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
14 (41%)20 (59%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
Montpellier

Montpellier

Trận gần đây

Monaco

Monaco

Under /Over

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(62%)21 13(38%)

/Yes

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montpellier Montpellier
Monaco Monaco
Cú sút
Montpellier
Montpellier
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
Avg. 3.24
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
14.88 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
Avg. 3.65
Montpellier Montpellier Đường chuyền Monaco Monaco
Tổng đường chuyền
13225
Avg. 389 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
16252
Avg. 478 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Montpellier
Montpellier
34
Số trận đã đấu
Monaco
Monaco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Clean sheets
11
0.32
4.68
159
Corners
184
5.41
17.41
592
Throw-ins
608
17.88
1.91
65
Offsides
68
2.00
3.62
123
GK saves
88
2.59
Montpellier
Montpellier
THẺ PHẠT
Monaco
Monaco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
87
Thẻ vàng
60
1.76
0.21
7
Thẻ đỏ
4
0.12
12.56
427
Fouls
456
13.41
18.44
627
Tackles
658
19.35