Monaco
Hạng 21 tại Group A
2
0-0
FT
22/10/2025 19:00
Tottenham Hotspur
Hạng 4 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Monaco đang đứng thứ 21 với 10 điểm sau 8 trận.
  • Tottenham Hotspur xếp thứ 4 với 17 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tottenham Hotspur thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monaco với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Tottenham Hotspur thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
19:00

2025-10-22

Monaco vs Tottenham Hotspur - Prediction & Odds

Monaco
Monaco
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
2025-10-22 19:00
34
26
40
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.25
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 22/10/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
24 8 8 0 0 23 4 19
21 8 7 0 1 22 8 14
18 8 6 0 2 20 8 12
17 8 5 2 1 17 7 10
16 8 5 1 2 22 14 8
16 8 5 1 2 17 10 7
16 8 5 1 2 17 11 6
16 8 5 1 2 15 9 6
15 8 5 0 3 21 12 9
15 8 5 0 3 15 7 8
14 8 4 2 2 21 11 10
14 8 4 2 2 17 7 10
13 8 3 4 1 14 10 4
13 8 4 1 3 17 15 2
13 8 4 1 3 10 10 0
12 8 3 3 2 13 14 -1
11 8 3 2 3 19 17 2
11 8 3 2 3 10 14 -4
10 8 3 1 4 15 17 -2
10 8 3 1 4 9 11 -2
10 8 2 4 2 8 14 -6
10 8 3 1 4 13 21 -8
9 8 2 3 3 14 15 -1
9 8 3 0 5 10 12 -2
9 8 3 0 5 11 14 -3
9 8 2 3 3 8 11 -3
9 8 3 0 5 8 17 -9
8 8 2 2 4 16 16 0
8 8 2 2 4 9 14 -5
8 8 2 2 4 9 15 -6
8 8 2 2 4 12 21 -9
6 8 2 0 6 8 21 -13
4 8 1 1 6 10 21 -11
3 8 0 3 5 5 19 -14
1 8 0 1 7 5 18 -13
1 8 0 1 7 7 22 -15
Đối đầu
22/11/2016 19:45
Monaco Monaco
2 - 1
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
UEFA CL
14/09/2016 18:45
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
1 - 2
Monaco Monaco
UEFA CL
10/12/2015 20:05
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
4 - 1
Monaco Monaco
UEFA EL
01/10/2015 17:00
Monaco Monaco
1 - 1
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
UEFA EL
03/08/2013 16:30
Monaco Monaco
5 - 2
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
INT CF
Monaco
3
60%
Hòa
1
20%
Tottenham Hotspur
1
20%
Monaco Monaco 6 trận gần nhất
18/10/2025 17:00
Angers 1 - 1 Monaco FRA D1
05/10/2025 15:15
Monaco 2 - 2 Nice FRA D1
01/10/2025 19:00
Monaco 2 - 2 Manchester City UEFA CL
27/09/2025 15:00
Lorient 3 - 1 Monaco FRA D1
21/09/2025 15:15
Monaco 5 - 2 Metz FRA D1
18/09/2025 16:45
Club Brugge 4 - 1 Monaco UEFA CL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
19/10/2025 13:00
Tottenham Hotspur 1 - 2 Aston Villa ENG PR
04/10/2025 11:30
Leeds United 1 - 2 Tottenham Hotspur ENG PR
30/09/2025 19:00
Bodo Glimt 2 - 2 Tottenham Hotspur UEFA CL
27/09/2025 19:00
Tottenham Hotspur 1 - 1 Wolves ENG PR
24/09/2025 18:45
Tottenham Hotspur 3 - 0 Doncaster Rovers ENG LC
20/09/2025 14:00
Brighton Hove Albion 2 - 2 Tottenham Hotspur ENG PR
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.90
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 10 matches
Không
8 (80%)2 (20%)
In last 10 matches
Không
9 (90%)1 (10%)
Monaco

Monaco

Trận gần đây

Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

Under /Over

(60%)6 4(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)8 2(20%)

Under /Over

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)3 7(70%)

Under /Over

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(70%)7 3(30%)

/Yes

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monaco Monaco
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Cú sút
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
13.40 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
Avg. 3.10
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
Tổng cú sút
12.90 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
Avg. 3.00
Monaco Monaco Đường chuyền Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Tổng đường chuyền
3630
Avg. 363 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
4061
Avg. 406 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Monaco
Monaco
10
Số trận đã đấu
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
4
Clean sheets
6
0.60
4.80
48
Corners
46
4.60
12.10
121
Throw-ins
168
16.80
1.00
10
Offsides
11
1.10
3.40
34
GK saves
29
2.90
Monaco
Monaco
THẺ PHẠT
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
20
Thẻ vàng
23
2.30
0.20
2
Thẻ đỏ
1
0.10
11.50
115
Fouls
121
12.10
10.30
103
Tackles
86
8.60