Modern Sport FC vs Pharco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Modern Sport FC
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
0 - 0
FT
04/05/2023 14:30
Pharco
Hạng 9 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Modern Sport FC vs Pharco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Modern Sport FC đang đứng thứ 4 với 58 điểm sau 34 trận.
  • Pharco xếp thứ 9 với 42 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
28/12/2022 11:00
Pharco Pharco
2 - 3
Future FC Future FC
EGY D1
09/05/2022 12:30
Pharco Pharco
1 - 0
Future FC Future FC
EGY D1
25/10/2021 14:00
Future FC Future FC
1 - 0
Pharco Pharco
EGY D1
30/11/2017 08:30
Pharco Pharco
0 - 0
Future FC Future FC
EGY D2
Modern Sport FC
0
0%
Hòa
0
0%
Pharco
0
0%
Modern Sport FC Modern Sport FC 6 trận gần nhất
12/04/2023 15:15
Ghazl El Mahallah 0 - 1 Future FC EGY D1
06/04/2023 15:15
Al-Ittihad Alexandria 0 - 1 Future FC EGY D1
02/04/2023 16:00
Pyramids FC 2 - 1 Future FC CAF Cup
25/03/2023 15:15
Future FC 0 - 0 Talaea EI-Gaish EGY LC
19/03/2023 11:59
Future FC 3 - 0 Asokara CAF Cup
12/03/2023 09:00
Aswan 1 - 2 Future FC EGY D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Pharco Pharco
14/04/2023 15:15
Al Ahly SC 3 - 0 Pharco EGY D1
10/04/2023 15:15
Pharco 3 - 2 Al-Ittihad Alexandria EGY D1
04/04/2023 15:15
El Daklyeh 0 - 0 Pharco EGY D1
31/03/2023 15:15
Pharco 0 - 0 Aswan EGY D1
20/03/2023 13:00
Al-Ittihad Alexandria 2 - 2 Pharco EGY LC
08/03/2023 11:59
Ismaily 0 - 0 Pharco EGY D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.68
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Modern Sport FC

Modern Sport FC

Trận gần đây

Pharco

Pharco

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

/Có

(35%)12 22(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Modern Sport FC Modern Sport FC
Pharco Pharco
Cú sút
Modern Sport FC
Modern Sport FC
Tổng cú sút
9.47 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 2.67
Pharco
Pharco
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 2.33
Modern Sport FC Modern Sport FC Đường chuyền Pharco Pharco
Tổng đường chuyền
1752
TB 438 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
1528
TB 382 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Modern Sport FC
Modern Sport FC
34
Số trận đã đấu
Pharco
Pharco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
18
Giữ sạch lưới
13
0.38
4.76
162
Phạt góc
140
4.12
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.29
10
Việt vị
6
0.18
0.26
9
Thủ môn cứu thua
4
0.12
Modern Sport FC
Modern Sport FC
THẺ PHẠT
Pharco
Pharco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
72
Thẻ vàng
54
1.59
0.18
6
Thẻ đỏ
5
0.15
1.00
34
Số lỗi
40
1.18
2.53
86
Tắc bóng
59
1.74