Pharco – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Pharco trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Pharco ngay tại một nơi.
Pharco

20th place

Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)

2026-2027

W
D
L
W
W
L
L
W
W
D
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
EGY D1
Pharco thắng 5 trong 10 trận EGY D1 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
League
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zamalek Zamalek
43 20 13 4 3 32 13 19
02 Pyramids FC Pyramids FC
43 20 13 4 3 33 15 18
03 Al Ahly SC Al Ahly SC
40 20 11 7 2 33 19 14
04 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
38 20 11 5 4 29 16 13
05 Al Masry Al Masry
32 20 8 8 4 29 20 9
06 Smouha SC Smouha SC
31 20 8 7 5 21 13 8
07 Enppi Enppi
30 20 7 9 4 20 16 4
08 ZED FC ZED FC
29 20 7 8 5 21 16 5
09 Wadi Degla SC Wadi Degla SC
29 20 7 8 5 23 20 3
10 El Gouna FC El Gouna FC
28 20 6 10 4 16 15 1
11 NBE SC NBE SC
26 20 5 11 4 18 14 4
12 Petrojet Petrojet
25 20 5 10 5 21 23 -2
13 Future FC Future FC
23 20 5 8 7 18 24 -6
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
22 20 5 7 8 14 24 -10
15 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
20 20 6 2 12 15 24 -9
16 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
19 20 2 13 5 12 15 -3
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
18 20 3 9 8 13 21 -8
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
17 20 4 5 11 15 29 -14
19 Kahraba Ismailia Kahraba Ismailia
16 20 4 4 12 22 37 -15
20 Pharco Pharco
15 20 2 9 9 8 22 -14
21 Ismaily Ismaily
11 20 3 2 15 11 28 -17
Championship Round
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zamalek Zamalek
56 6 4 1 1 7 4 3
02 Pyramids FC Pyramids FC
54 6 3 2 1 10 6 4
03 Al Ahly SC Al Ahly SC
53 6 4 1 1 11 5 6
04 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
44 6 1 3 2 5 5 0
05 Al Masry Al Masry
40 6 2 2 2 6 9 -3
06 Enppi Enppi
36 6 1 3 2 7 9 -2
07 Smouha SC Smouha SC
31 6 0 0 6 2 10 -8
Relegation
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wadi Degla SC Wadi Degla SC
53 13 6 6 1 19 9 10
02 ZED FC ZED FC
49 13 5 5 3 18 15 3
03 NBE SC NBE SC
48 13 6 4 3 20 16 4
04 El Gouna FC El Gouna FC
46 13 4 6 3 10 9 1
05 Petrojet Petrojet
45 13 5 5 3 18 15 3
06 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
38 13 4 8 1 15 10 5
07 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
38 13 4 7 2 15 11 4
08 Future FC Future FC
37 13 2 8 3 8 10 -2
09 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
37 13 4 3 6 7 10 -3
10 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
36 13 3 7 3 14 14 0
11 Kahraba Ismailia Kahraba Ismailia
32 13 3 7 3 13 16 -3
12 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
26 13 1 6 6 11 19 -8
13 Pharco Pharco
25 13 2 4 7 7 13 -6
14 Ismaily Ismaily
20 13 1 6 6 4 12 -8
Trận sân nhà
08:30
30/10
Pharco
Pharco
4 - 1
Telecom Egypt
Telecom Egypt
EGY D2
08:30
16/10
Pharco
Pharco
1 - 0
Maleyat Kafr El Zayat
Maleyat Kafr El Zayat
EGY D2
08:30
01/10
Pharco
Pharco
0 - 1
Tersana SC
Tersana SC
EGY D2
09:30
18/09
Pharco
Pharco
2 - 1
Delta United
Delta United
EGY D2
09:30
10/09
Pharco
Pharco
2 - 1
Baladiyet El Mahallah
Baladiyet El Mahallah
EGY D2
09:30
28/08
Pharco
Pharco
2 - 0
El Mansoura
El Mansoura
EGY D2
13:00
22/05
Pharco
Pharco
0 - 1
NBE SC
NBE SC
EGY D1
10:00
12/05
Pharco
Pharco
0 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC
EGY D1
10:00
04/05
Pharco
Pharco
1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab
EGY D1
10:00
24/04
Pharco
Pharco
0 - 1
El Gouna FC
El Gouna FC
EGY D1
Thắng
50%
Hòa
10%
Thua
40%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
60% (6)
40% (4)
Tài/Xỉu
2.5
60% (6)
40% (4)
Tài/Xỉu
3.5
30% (3)
70% (7)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
50% (5)
50% (5)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
40% (4)
60% (6)
Có ghi bàn (Có/Không)
70% (7)
30% (3)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.