Al Ahly SC vs Pharco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Ahly SC
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
3 - 0
FT
14/04/2023 15:15
Pharco
Hạng 9 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Ahly SC vs Pharco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Ahly SC đang đứng thứ 1 với 83 điểm sau 34 trận.
  • Pharco xếp thứ 9 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Ahly SC với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Pharco chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
20/12/2022 11:00
Pharco Pharco
1 - 2
Al Ahly SC Al Ahly SC
EGY D1
03/08/2022 15:00
Al Ahly SC Al Ahly SC
0 - 0
Pharco Pharco
EGY D1
01/03/2022 14:00
Pharco Pharco
1 - 4
Al Ahly SC Al Ahly SC
EGY D1
Al Ahly SC
2
67%
Hòa
1
33%
Pharco
0
0%
Al Ahly SC Al Ahly SC 6 trận gần nhất
05/04/2023 15:15
Al Ahly SC 3 - 0 Ghazl El Mahallah EGY D1
01/04/2023 15:00
Al Ahly SC 3 - 0 Al-Hilal Omdurman CAF CL
27/03/2023 14:15
Al Ahly SC 0 - 3 Al Masry EGY LC
23/03/2023 14:15
Al Ahly SC 0 - 3 Al Masry EGY LC
17/03/2023 11:59
Coton Sport 0 - 4 Al Ahly SC CAF CL
11/03/2023 09:00
Mamelodi Sundowns 5 - 2 Al Ahly SC CAF CL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Pharco Pharco
04/04/2023 15:15
El Daklyeh 0 - 0 Pharco EGY D1
31/03/2023 15:15
Pharco 0 - 0 Aswan EGY D1
20/03/2023 13:00
Al-Ittihad Alexandria 2 - 2 Pharco EGY LC
08/03/2023 11:59
Ismaily 0 - 0 Pharco EGY D1
01/03/2023 11:59
Pharco 2 - 1 El Mokawloon El Arab EGY D1
21/02/2023 13:00
Haras El Hedoud 0 - 0 Pharco EGY D1
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
0.37
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
30 (86%)5 (14%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Al Ahly SC

Al Ahly SC

Trận gần đây

Pharco

Pharco

Xỉu /Tài

(74%)26 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(34%)12 23(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

/Có

(29%)10 25(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Ahly SC Al Ahly SC
Pharco Pharco
Cú sút
Al Ahly SC
Al Ahly SC
Tổng cú sút
13.74 TB / trận
Bị chặn
36 tổng
TB 3.60
Pharco
Pharco
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 2.33
Al Ahly SC Al Ahly SC Đường chuyền Pharco Pharco
Tổng đường chuyền
5981
TB 544 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
1528
TB 382 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Al Ahly SC
Al Ahly SC
35
Số trận đã đấu
Pharco
Pharco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.69
24
Giữ sạch lưới
13
0.38
6.40
224
Phạt góc
140
4.12
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.89
31
Việt vị
6
0.18
0.37
13
Thủ môn cứu thua
4
0.12
Al Ahly SC
Al Ahly SC
THẺ PHẠT
Pharco
Pharco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.31
46
Thẻ vàng
54
1.59
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.15
2.97
104
Số lỗi
40
1.18
5.69
199
Tắc bóng
59
1.74