GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Midtjylland đang đứng thứ 2 với 46 điểm sau 22 trận.
- Brondby IF xếp thứ 4 với 34 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Midtjylland thắng với xác suất 60%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Brondby IF với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Midtjylland thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-01
Midtjylland vs Brondby IF - Prediction & Odds
2026-03-01 12:00
60
21
19
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.48
FT
0-0 0-0
-
4℃~5℃
STANDINGS UP TO
01/03/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aarhus AGF | 50 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46 | 23 | 23 |
| 02 Midtjylland | 46 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 35 |
| 03 Sonderjyske | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 |
| 04 Brondby IF | 34 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 |
| 05 Viborg | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 2 |
| 06 Nordsjaelland | 31 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | -2 |
| 07 FC Copenhagen | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 1 |
| 08 Odense BK | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | -10 |
| 09 Randers FC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 |
| 10 Fredericia | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | -19 |
| 11 Silkeborg IF | 19 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 |
| 12 Vejle | 14 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aarhus AGF | 67 | 10 | 4 | 5 | 1 | 16 | 9 | 7 |
| 02 Midtjylland | 60 | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 03 Nordsjaelland | 50 | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 7 | 7 |
| 04 Brondby IF | 45 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 13 | 0 |
| 05 Viborg | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 |
| 06 Sonderjyske | 44 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Copenhagen | 51 | 10 | 7 | 1 | 2 | 32 | 10 | 22 |
| 02 Odense BK | 41 | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 |
| 03 Silkeborg IF | 36 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 22 | -5 |
| 04 Randers FC | 35 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 20 | -9 |
| 05 Fredericia | 34 | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 |
| 06 Vejle | 24 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 |
Đối đầu
31/08/2025 14:00
Brondby IF
1 - 3
Midtjylland
DEN SASL
19/05/2025 13:00
Brondby IF
1 - 2
Midtjylland
DEN SASL
30/03/2025 12:00
Midtjylland
0 - 2
Brondby IF
DEN SASL
03/11/2024 09:00
Midtjylland
1 - 5
Brondby IF
DEN SASL
31/10/2024 15:00
Brondby IF
1 - 0
Midtjylland
DAN Cup
06/10/2024 12:00
Brondby IF
2 - 0
Midtjylland
DEN SASL
Midtjylland
2
33%
Hòa
0
0%
Brondby IF
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 32 matches
CóKhông
26 (81%)6 (19%)
In last 32 matches
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Midtjylland
Trận gần đây
Brondby IF
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)23 10(30%)
Under /Over
(41%)13 19(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)11 22(67%)
Under /Over
(66%)21 11(34%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)15 18(55%)
/Yes
(63%)20 12(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)13 20(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Midtjylland
Brondby IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
13689
Avg. 428 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
15484
Avg. 469 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Midtjylland
32
Số trận đã đấu
Brondby IF
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
12
0.36
5.47
175
Corners
135
4.09
20.41
653
Throw-ins
632
19.15
1.78
57
Offsides
49
1.48
3.13
100
GK saves
120
3.64
Midtjylland
THẺ PHẠT
Brondby IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
75
66
2.00
0.16
5
5
0.15
12.91
413
Fouls
408
12.36
10.66
341
Tackles
354
10.73