Brondby IF
Hạng 5 tại Denmark Superligaen
2
? - ?
FC Copenhagen
Xác suất thắng 43%
20/09/2026 08:00
FC Copenhagen
Hạng 1 tại Denmark Superligaen
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Brondby IF đang đứng thứ 5 với 13 điểm sau 8 trận.
  • FC Copenhagen xếp thứ 1 với 21 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Copenhagen thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Brondby IF và FC Copenhagen mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2026-09-20

Brondby IF vs FC Copenhagen - Prediction & Odds

Brondby IF
Brondby IF
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2026-09-20 08:00
33
24
43
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.08
NS
-
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Copenhagen FC Copenhagen
21 8 7 0 1 22 8 14
02 Midtjylland Midtjylland
18 8 5 3 0 16 8 8
03 Nordsjaelland Nordsjaelland
17 8 5 2 1 13 6 7
04 Viborg Viborg
14 8 4 2 2 11 7 4
05 Brondby IF Brondby IF
13 8 4 1 3 12 14 -2
06 AC Horsens AC Horsens
10 8 3 1 4 13 14 -1
07 Randers FC Randers FC
10 8 3 1 4 9 10 -1
08 Odense BK Odense BK
8 8 2 2 4 7 13 -6
09 Lyngby Lyngby
7 8 1 4 3 10 12 -2
10 Silkeborg IF Silkeborg IF
7 8 1 4 3 8 12 -4
11 Aarhus AGF Aarhus AGF
4 8 0 4 4 9 15 -6
12 Sonderjyske Sonderjyske
2 8 0 2 6 8 19 -11
Đối đầu
21/05/2026 12:30
Brondby IF Brondby IF
1 - 1
FC Copenhagen FC Copenhagen
DEN SASL
23/11/2025 07:00
FC Copenhagen FC Copenhagen
1 - 0
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
13/09/2025 09:00
Brondby IF Brondby IF
2 - 1
FC Copenhagen FC Copenhagen
DEN SASL
04/05/2025 10:00
Brondby IF Brondby IF
0 - 3
FC Copenhagen FC Copenhagen
DEN SASL
13/04/2025 08:00
FC Copenhagen FC Copenhagen
1 - 2
Brondby IF Brondby IF
DEN SASL
27/10/2024 07:10
Brondby IF Brondby IF
0 - 0
FC Copenhagen FC Copenhagen
DEN SASL
Brondby IF
2
33%
Hòa
2
33%
FC Copenhagen
2
33%
Brondby IF Brondby IF 6 trận gần nhất
14/09/2026 13:00
Midtjylland 4 - 1 Brondby IF DEN SASL
06/09/2026 12:00
Brondby IF 0 - 3 Randers FC DEN SASL
30/08/2026 12:00
Nordsjaelland 3 - 1 Brondby IF DEN SASL
24/08/2026 13:00
Brondby IF 3 - 1 Silkeborg IF DEN SASL
17/08/2026 13:00
Brondby IF 3 - 2 Sonderjyske DEN SASL
09/08/2026 12:00
AC Horsens 0 - 2 Brondby IF DEN SASL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Copenhagen FC Copenhagen
11/09/2026 13:00
FC Copenhagen 2 - 0 AC Horsens DEN SASL
06/09/2026 10:00
Odense BK 0 - 5 FC Copenhagen DEN SASL
03/09/2026 14:00
FC Copenhagen 2 - 0 Nordsjaelland DEN SASL
31/08/2026 13:00
FC Copenhagen 3 - 1 Sonderjyske DEN SASL
27/08/2026 13:00
FC Copenhagen 4 - 1 Inter Turku UEFA ECL
23/08/2026 12:00
Viborg 4 - 0 FC Copenhagen DEN SASL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.75
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 8 matches
Không
7 (88%)1 (13%)
In last 8 matches
Không
7 (88%)1 (13%)
Brondby IF

Brondby IF

Trận gần đây

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Under /Over

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)8 0(0%)

Under /Over

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(88%)7 1(12%)

Under /Over

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(25%)2 6(75%)

/Yes

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brondby IF Brondby IF
FC Copenhagen FC Copenhagen
Cú sút
Brondby IF
Brondby IF
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
Avg. 5.63
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
Avg. 3.88
Brondby IF Brondby IF Đường chuyền FC Copenhagen FC Copenhagen
Tổng đường chuyền
3932
Avg. 492 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
3900
Avg. 488 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Brondby IF
Brondby IF
8
Số trận đã đấu
FC Copenhagen
FC Copenhagen
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
4
0.50
6.75
54
Corners
37
4.63
21.63
173
Throw-ins
134
16.75
1.38
11
Offsides
13
1.63
2.75
22
GK saves
18
2.25
Brondby IF
Brondby IF
THẺ PHẠT
FC Copenhagen
FC Copenhagen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
20
Thẻ vàng
14
1.75
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.50
100
Fouls
82
10.25
9.25
74
Tackles
83
10.38