Metaloglobus vs Dinamo Bucuresti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Metaloglobus
Hạng 10 tại Playoffs
2
0-1
FT
08/08/2025 14:30
Dinamo Bucuresti
Hạng 4 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Metaloglobus vs Dinamo Bucuresti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Metaloglobus đang đứng thứ 10 với 16 điểm sau 9 trận.
  • Dinamo Bucuresti xếp thứ 4 với 39 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dinamo Bucuresti thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Bucuresti với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Metaloglobus chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:30

2025-08-08

Metaloglobus vs Dinamo Bucuresti - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Metaloglobus
Metaloglobus
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
2025-08-08 14:30
12
20
68
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.33
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
25°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/08/2025
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
50 10 6 2 2 12 6 6
02 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
46 10 6 1 3 13 11 2
03 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 8 7 1
04 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
39 10 3 4 3 13 12 1
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
34 10 1 3 6 8 14 -6
06 Arges Arges
32 10 1 4 5 6 10 -4
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UTA Arad UTA Arad
39 9 5 2 2 14 7 7
02 FCSB FCSB
37 9 4 2 3 13 9 4
03 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 4 2 3 17 15 2
04 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
33 9 5 2 2 11 8 3
05 FC Botosani FC Botosani
33 9 3 3 3 13 17 -4
06 Hermannstadt Hermannstadt
25 9 3 4 2 13 10 3
07 Farul Constanta Farul Constanta
25 9 1 3 5 8 11 -3
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
25 9 2 3 4 9 15 -6
09 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
22 9 2 3 4 11 13 -2
10 Metaloglobus Metaloglobus
16 9 2 4 3 10 14 -4
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
60 30 17 9 4 53 27 26
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
56 30 16 8 6 47 30 17
03 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
54 30 16 6 8 48 27 21
04 CFR Cluj CFR Cluj
53 30 15 8 7 49 40 9
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
52 30 14 10 6 42 28 14
06 Arges Arges
50 30 15 5 10 37 28 9
07 FCSB FCSB
46 30 13 7 10 48 40 8
08 UTA Arad UTA Arad
43 30 11 10 9 39 44 -5
09 FC Botosani FC Botosani
42 30 11 9 10 37 29 8
10 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
41 30 11 8 11 39 32 7
11 Farul Constanta Farul Constanta
37 30 10 7 13 39 37 2
12 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
32 30 7 11 12 24 31 -7
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 30 8 8 14 30 58 -28
14 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
25 30 7 4 19 27 46 -19
15 Hermannstadt Hermannstadt
23 30 5 8 17 29 50 -21
16 Metaloglobus Metaloglobus
12 30 2 6 22 25 66 -41
Đối đầu
29/08/2023 11:59
Metaloglobus Metaloglobus
1 - 2
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROMC
22/10/2022 05:00
Metaloglobus Metaloglobus
1 - 2
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D2
Metaloglobus
0
0%
Hòa
0
0%
Dinamo Bucuresti
2
100%
Metaloglobus Metaloglobus 6 trận gần nhất
01/08/2025 12:00
Farul Constanta 2 - 1 Metaloglobus ROM D1
25/07/2025 12:45
Metaloglobus 0 - 3 Petrolul Ploiesti ROM D1
18/07/2025 12:00
Hermannstadt 2 - 2 Metaloglobus ROM D1
14/07/2025 04:00
Metaloglobus 7 - 0 CS Paulesti INT CF
11/07/2025 12:00
Metaloglobus 1 - 4 Universitaea Cluj ROM D1
04/07/2025 04:00
Metaloglobus 1 - 1 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
02/08/2025 14:30
Dinamo Bucuresti 4 - 3 FC Steaua Bucuresti ROM D1
27/07/2025 14:30
FC Otelul Galati 2 - 1 Dinamo Bucuresti ROM D1
26/07/2025 03:00
Dinamo Bucuresti 4 - 0 Progresul Spartac INT CF
21/07/2025 14:30
Dinamo Bucuresti 0 - 0 FC Botosani ROM D1
14/07/2025 14:30
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 - 2 Dinamo Bucuresti ROM D1
06/07/2025 03:30
Tunari 1 - 1 Dinamo Bucuresti INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
80
TB mỗi trận
2.05
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
25 (64%)14 (36%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
33 (80%)8 (20%)
Metaloglobus

Metaloglobus

Trận gần đây

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)30 11(27%)

Xỉu /Tài

(46%)18 21(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)9 32(78%)

Xỉu /Tài

(51%)20 19(49%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)18 23(56%)

/Có

(59%)23 16(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)23 18(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metaloglobus Metaloglobus
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Cú sút
Metaloglobus
Metaloglobus
Tổng cú sút
10.51 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 2.97
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
14.20 TB / trận
Bị chặn
136 tổng
TB 3.68
Tổng đường chuyền
14248
TB 365 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
19735
TB 493 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Metaloglobus
Metaloglobus
39
Số trận đã đấu
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
4
Giữ sạch lưới
13
0.32
4.41
172
Phạt góc
221
5.39
22.00
858
Ném biên
884
21.56
0.92
36
Việt vị
91
2.22
3.67
143
Thủ môn cứu thua
100
2.44
Metaloglobus
Metaloglobus
THẺ PHẠT
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
86
Thẻ vàng
83
2.02
0.10
4
Thẻ đỏ
3
0.07
11.49
448
Số lỗi
443
10.80
10.10
394
Tắc bóng
372
9.07