Metaloglobus vs SCM Ramnicu Valcea: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Metaloglobus
Hạng 12 tại Liga II (Romania)
? - ?
24/10/2026 04:00
SCM Ramnicu Valcea
Hạng 14 tại Liga II (Romania)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Metaloglobus vs SCM Ramnicu Valcea trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Metaloglobus đang đứng thứ 12 với 11 điểm sau 8 trận.
  • SCM Ramnicu Valcea xếp thứ 14 với 11 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSM Slatina CSM Slatina
22 8 7 1 0 17 5 12
02 FC Politehnica Timisoara FC Politehnica Timisoara
20 8 6 2 0 18 7 11
03 Scolar Resita Scolar Resita
18 8 6 0 2 13 8 5
04 FC Bacau FC Bacau
15 8 4 3 1 19 8 11
05 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
15 8 5 0 3 17 8 9
06 Gloria Popesti-Leordeni Gloria Popesti-Leordeni
15 8 4 3 1 19 14 5
07 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
15 8 5 0 3 17 13 4
08 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
14 8 4 2 2 9 7 2
09 Afumati Afumati
14 8 4 2 2 12 12 0
10 Cetate Suceava Cetate Suceava
12 8 3 3 2 15 11 4
11 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
12 8 4 0 4 12 10 2
12 Metaloglobus Metaloglobus
11 8 3 2 3 11 12 -1
13 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
11 8 3 2 3 12 15 -3
14 SCM Ramnicu Valcea SCM Ramnicu Valcea
11 8 3 2 3 10 13 -3
15 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
9 8 2 3 3 13 10 3
16 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
6 8 1 3 4 7 14 -7
17 Lindab Stefanesti Lindab Stefanesti
6 8 2 0 6 6 15 -9
18 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
5 8 1 2 5 9 17 -8
19 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
4 8 1 1 6 11 12 -1
20 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
4 8 0 4 4 3 10 -7
21 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
3 8 0 3 5 5 16 -11
22 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
3 8 1 0 7 9 27 -18
Metaloglobus Metaloglobus 6 trận gần nhất
19/09/2026 15:00
Lindab Stefanesti 0 - 1 Metaloglobus Liga II (Romania)
12/09/2026 15:00
Metaloglobus 1 - 1 CSM Satu Mare Liga II (Romania)
05/09/2026 15:00
FCM Targu Mures 3 - 2 Metaloglobus Liga II (Romania)
29/08/2026 15:00
Metaloglobus 1 - 3 Concordia Chiajna Liga II (Romania)
25/08/2026 23:00
FC Unirea 2004 Slobozia 1 - 2 Metaloglobus Liga II (Romania)
15/08/2026 15:00
Metaloglobus 3 - 1 ACS Viitorul Selimbar Liga II (Romania)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất SCM Ramnicu Valcea SCM Ramnicu Valcea
27/09/2026 20:00
Ludogorets Razgrad 3 - 0 SCM Ramnicu Valcea Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 15:30
SCM Ramnicu Valcea 3 - 2 FC Bihor Oradea Liga II (Romania)
12/09/2026 15:00
Cetate Suceava 4 - 0 SCM Ramnicu Valcea Liga II (Romania)
05/09/2026 15:00
SCM Ramnicu Valcea 1 - 2 Scolar Resita Liga II (Romania)
29/08/2026 15:00
ACS Dumbravita 0 - 1 SCM Ramnicu Valcea Liga II (Romania)
22/08/2026 15:00
SCM Ramnicu Valcea 2 - 2 FC Bacau Liga II (Romania)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Metaloglobus

Metaloglobus

Trận gần đây

SCM Ramnicu Valcea

SCM Ramnicu Valcea

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(13%)1 7(87%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

/Có

(75%)6 2(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metaloglobus Metaloglobus
SCM Ramnicu Valcea SCM Ramnicu Valcea
Cú sút
Metaloglobus
Metaloglobus
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SCM Ramnicu Valcea
SCM Ramnicu Valcea
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Metaloglobus
Metaloglobus
8
Số trận đã đấu
SCM Ramnicu Valcea
SCM Ramnicu Valcea
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
1
0.13
5.00
40
Phạt góc
33
4.13
16.88
135
Ném biên
172
21.50
1.63
13
Việt vị
10
1.25
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Metaloglobus
Metaloglobus
THẺ PHẠT
SCM Ramnicu Valcea
SCM Ramnicu Valcea
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
17
Thẻ vàng
25
3.13
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
9.00
72
Số lỗi
73
9.13
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00