Martigues vs USL Dunkerque: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Martigues
Hạng 4 tại National (Pháp hạng Ba)
1 - 0
FT
24/04/2023 15:00
USL Dunkerque
Hạng 2 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Martigues vs USL Dunkerque trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Martigues đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • USL Dunkerque xếp thứ 2 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Martigues với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. USL Dunkerque chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Concarneau Concarneau
62 34 19 6 9 60 37 23
02 USL Dunkerque USL Dunkerque
62 34 19 5 10 50 32 18
03 Red Star FC 93 Red Star FC 93
60 34 17 9 8 51 30 21
04 Martigues Martigues
60 34 15 15 4 54 40 14
05 Versailles 78 Versailles 78
51 34 14 9 11 41 41 0
06 Villefranche Villefranche
46 34 11 13 10 49 40 9
07 Sedan Sedan
46 34 12 10 12 41 47 -6
08 Avranches Avranches
45 34 14 4 16 44 46 -2
09 Cholet So Cholet So
45 34 11 12 11 38 41 -3
10 Orleans US 45 Orleans US 45
44 34 10 14 10 38 37 1
11 Chateauroux Chateauroux
44 34 12 8 14 41 46 -5
12 Le Mans Le Mans
43 34 10 13 11 50 42 8
13 Nancy Nancy
41 34 10 12 12 37 42 -5
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
40 34 9 13 12 42 46 -4
15 Stade Briochin Stade Briochin
38 34 8 14 12 36 46 -10
16 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
35 34 7 14 13 34 50 -16
17 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
31 34 6 13 15 28 42 -14
18 Bastia Borgo Bastia Borgo
26 34 6 8 20 32 61 -29
Đối đầu
02/12/2022 14:30
USL Dunkerque USL Dunkerque
0 - 1
Martigues Martigues
FRA D3
Martigues
1
100%
Hòa
0
0%
USL Dunkerque
0
0%
Martigues Martigues 6 trận gần nhất
07/04/2023 14:00
Martigues 1 - 1 Bourg Peronnas FRA D3
31/03/2023 13:30
Le Puy Foot 43 Auvergne 2 - 2 Martigues FRA D3
27/03/2023 12:30
Martigues 3 - 1 Le Mans FRA D3
17/03/2023 14:30
Martigues 3 - 0 Avranches FRA D3
10/03/2023 14:30
Paris 13 Atletico 2 - 2 Martigues FRA D3
06/03/2023 13:30
Martigues 0 - 2 Red Star FC 93 FRA D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất USL Dunkerque USL Dunkerque
07/04/2023 13:30
Paris 13 Atletico 0 - 2 USL Dunkerque FRA D3
01/04/2023 13:30
USL Dunkerque 1 - 0 Red Star FC 93 FRA D3
24/03/2023 13:30
Sedan 1 - 3 USL Dunkerque FRA D3
17/03/2023 14:30
USL Dunkerque 3 - 2 Villefranche FRA D3
10/03/2023 14:30
Stade Briochin 0 - 3 USL Dunkerque FRA D3
03/03/2023 14:30
USL Dunkerque 1 - 0 Chateauroux FRA D3
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
26 (76%)8 (24%)
Martigues

Martigues

Trận gần đây

USL Dunkerque

USL Dunkerque

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Martigues Martigues
USL Dunkerque USL Dunkerque
Cú sút
Martigues
Martigues
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
USL Dunkerque
USL Dunkerque
Tổng cú sút
10.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Martigues Martigues Đường chuyền USL Dunkerque USL Dunkerque
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Martigues
Martigues
34
Số trận đã đấu
USL Dunkerque
USL Dunkerque
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
16
0.47
4.12
140
Phạt góc
177
5.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Martigues
Martigues
THẺ PHẠT
USL Dunkerque
USL Dunkerque
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
75
Thẻ vàng
62
1.82
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00