Stade Briochin vs USL Dunkerque: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stade Briochin
Hạng 15 tại National (Pháp hạng Ba)
0 - 3
FT
10/03/2023 14:30
USL Dunkerque
Hạng 2 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stade Briochin vs USL Dunkerque trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stade Briochin đang đứng thứ 15 với 38 điểm sau 34 trận.
  • USL Dunkerque xếp thứ 2 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về USL Dunkerque với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Stade Briochin chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Concarneau Concarneau
62 34 19 6 9 60 37 23
02 USL Dunkerque USL Dunkerque
62 34 19 5 10 50 32 18
03 Red Star FC 93 Red Star FC 93
60 34 17 9 8 51 30 21
04 Martigues Martigues
60 34 15 15 4 54 40 14
05 Versailles 78 Versailles 78
51 34 14 9 11 41 41 0
06 Villefranche Villefranche
46 34 11 13 10 49 40 9
07 Sedan Sedan
46 34 12 10 12 41 47 -6
08 Avranches Avranches
45 34 14 4 16 44 46 -2
09 Cholet So Cholet So
45 34 11 12 11 38 41 -3
10 Orleans US 45 Orleans US 45
44 34 10 14 10 38 37 1
11 Chateauroux Chateauroux
44 34 12 8 14 41 46 -5
12 Le Mans Le Mans
43 34 10 13 11 50 42 8
13 Nancy Nancy
41 34 10 12 12 37 42 -5
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
40 34 9 13 12 42 46 -4
15 Stade Briochin Stade Briochin
38 34 8 14 12 36 46 -10
16 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
35 34 7 14 13 34 50 -16
17 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
31 34 6 13 15 28 42 -14
18 Bastia Borgo Bastia Borgo
26 34 6 8 20 32 61 -29
Đối đầu
30/09/2022 13:30
USL Dunkerque USL Dunkerque
1 - 0
Stade Briochin Stade Briochin
FRA D3
Stade Briochin
0
0%
Hòa
0
0%
USL Dunkerque
1
100%
Stade Briochin Stade Briochin 6 trận gần nhất
03/03/2023 14:30
Orleans US 45 1 - 3 Stade Briochin FRA D3
24/02/2023 14:30
Stade Briochin 1 - 1 Bourg Peronnas FRA D3
17/02/2023 14:30
Le Puy Foot 43 Auvergne 0 - 0 Stade Briochin FRA D3
10/02/2023 14:30
Stade Briochin 0 - 0 Martigues FRA D3
03/02/2023 14:30
Avranches 1 - 0 Stade Briochin FRA D3
20/01/2023 14:30
Stade Briochin 1 - 0 Paris 13 Atletico FRA D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất USL Dunkerque USL Dunkerque
03/03/2023 14:30
USL Dunkerque 1 - 0 Chateauroux FRA D3
24/02/2023 14:30
Cholet So 0 - 0 USL Dunkerque FRA D3
17/02/2023 14:30
USL Dunkerque 1 - 2 Versailles 78 FRA D3
10/02/2023 14:30
Bastia Borgo 2 - 1 USL Dunkerque FRA D3
03/02/2023 14:30
USL Dunkerque 2 - 3 Nancy FRA D3
27/01/2023 14:30
USL Dunkerque 1 - 1 Bourg Peronnas FRA D3
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Stade Briochin

Stade Briochin

Trận gần đây

USL Dunkerque

USL Dunkerque

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stade Briochin Stade Briochin
USL Dunkerque USL Dunkerque
Cú sút
Stade Briochin
Stade Briochin
Tổng cú sút
8.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
USL Dunkerque
USL Dunkerque
Tổng cú sút
10.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Stade Briochin
Stade Briochin
34
Số trận đã đấu
USL Dunkerque
USL Dunkerque
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
16
0.47
4.29
146
Phạt góc
177
5.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stade Briochin
Stade Briochin
THẺ PHẠT
USL Dunkerque
USL Dunkerque
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
69
Thẻ vàng
62
1.82
0.18
6
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00