Manama Club
Hạng 12 tại League
2
1-6
FT
07/05/2025 12:00
Al-Muharraq
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Manama Club đang đứng thứ 12 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Al-Muharraq xếp thứ 1 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Muharraq thắng với xác suất 70%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Muharraq với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Manama Club thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-05-07

Manama Club vs Al-Muharraq - Prediction & Odds

Manama Club
Manama Club
Al-Muharraq
Al-Muharraq
2025-05-07 12:00
12
18
70
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.28
FT
1-6 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 07/05/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
51 22 16 3 3 54 17 37
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
42 22 13 3 6 40 26 14
03 Sitra Sitra
38 22 10 8 4 33 21 12
04 Al-Riffa Al-Riffa
38 22 11 5 6 39 27 12
05 Al-Shabbab Al-Shabbab
30 22 7 9 6 23 23 0
06 Malkia Malkia
28 22 6 10 6 23 27 -4
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 8 3 11 32 35 -3
08 Najma Manama Najma Manama
27 22 7 6 9 29 29 0
09 Bahrain SC Bahrain SC
23 22 6 5 11 27 41 -14
10 Al Ali CSC Al Ali CSC
21 22 5 6 11 24 38 -14
11 East Riffa East Riffa
20 22 4 8 10 21 31 -10
12 Manama Club Manama Club
14 22 2 8 12 16 46 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bahrain SC Bahrain SC
7 3 2 1 0 4 2 2
02 Al Ali CSC Al Ali CSC
4 3 1 1 1 2 2 0
03 Al-Hala Al-Hala
4 3 1 1 1 6 4 2
04 Isa Town Isa Town
1 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
14/12/2024 12:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
3 - 0
Manama Club Manama Club
BHR D1
04/05/2024 11:59
Manama Club Manama Club
0 - 3
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
01/12/2023 11:59
Al-Muharraq Al-Muharraq
3 - 1
Manama Club Manama Club
BHR D1
25/04/2023 11:45
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 1
Manama Club Manama Club
BHR D1
20/12/2022 13:30
Manama Club Manama Club
0 - 1
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
16/04/2022 14:30
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 2
Manama Club Manama Club
BHR D1
Manama Club
1
17%
Hòa
1
17%
Al-Muharraq
4
67%
Manama Club Manama Club 6 trận gần nhất
02/05/2025 12:00
East Riffa 1 - 1 Manama Club BHR D1
27/04/2025 12:20
Manama Club 0 - 1 Al-Ahli(BHR) BHR D1
22/04/2025 12:20
Al-Riffa 5 - 1 Manama Club BHR D1
15/04/2025 12:00
Al Ali CSC 1 - 1 Manama Club BHR D1
05/04/2025 12:00
Manama Club 0 - 3 Sitra BHR D1
04/03/2025 14:30
Al Khaldiya 3 - 2 Manama Club BHR D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Al-Muharraq Al-Muharraq
01/05/2025 12:00
Al-Muharraq 2 - 0 Sitra BHR D1
27/04/2025 12:20
Al Khaldiya 1 - 2 Al-Muharraq BHR D1
21/04/2025 13:00
Al-Muharraq 2 - 0 Najma Manama BHR D1
14/04/2025 12:00
Bahrain SC 1 - 3 Al-Muharraq BHR D1
10/04/2025 12:00
Al Khaldiya 2 - 0 Al-Muharraq BHR Cup
04/04/2025 12:00
Al-Muharraq 3 - 0 Malkia BHR D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
13 (59%)9 (41%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
Manama Club

Manama Club

Trận gần đây

Al-Muharraq

Al-Muharraq

Under /Over

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)21 1(5%)

Under /Over

(9%)2 20(91%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)13 9(41%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Manama Club Manama Club
Al-Muharraq Al-Muharraq
Cú sút
Manama Club
Manama Club
Tổng cú sút
8.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Muharraq
Al-Muharraq
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Manama Club Manama Club Đường chuyền Al-Muharraq Al-Muharraq
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Manama Club
Manama Club
22
Số trận đã đấu
Al-Muharraq
Al-Muharraq
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
10
0.45
4.73
104
Corners
146
6.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Manama Club
Manama Club
THẺ PHẠT
Al-Muharraq
Al-Muharraq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.95
43
Thẻ vàng
34
1.55
0.18
4
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00