Malaga
Hạng 16 tại Spanish Segunda Division
X
1-0
FT
27/10/2024 09:00
Eibar
Hạng 9 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Malaga đang đứng thứ 16 với 53 điểm sau 42 trận.
  • Eibar xếp thứ 9 với 58 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Eibar với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Malaga chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-10-27

Malaga vs Eibar - Prediction & Odds

Malaga
Malaga
Eibar
Eibar
2024-10-27 09:00
36
31
33
X
1 - 1
1 - 1
2.25
2.85
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 27/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levante Levante
79 42 22 13 7 69 42 27
02 Elche Elche
77 42 22 11 9 59 34 25
03 Real Oviedo Real Oviedo
75 42 21 12 9 56 42 14
04 Mirandes Mirandes
75 42 22 9 11 59 40 19
05 Racing Santander Racing Santander
71 42 20 11 11 65 51 14
06 Almeria Almeria
69 42 19 12 11 72 55 17
07 Granada CF Granada CF
65 42 18 11 13 65 54 11
08 SD Huesca SD Huesca
64 42 18 10 14 58 49 9
09 Eibar Eibar
58 42 15 13 14 44 41 3
10 Albacete Albacete
58 42 15 13 14 57 57 0
11 Sporting Gijon Sporting Gijon
56 42 14 14 14 57 54 3
12 Burgos CF Burgos CF
55 42 15 10 17 41 48 -7
13 Cadiz Cadiz
55 42 14 13 15 55 53 2
14 Cordoba Cordoba
55 42 14 13 15 59 63 -4
15 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
53 42 13 14 15 56 54 2
16 Malaga Malaga
53 42 12 17 13 42 46 -4
17 Castellon Castellon
53 42 14 11 17 65 63 2
18 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 13 12 17 56 63 -7
19 Eldense Eldense
45 42 11 12 19 44 63 -19
20 Tenerife Tenerife
36 42 8 12 22 35 55 -20
21 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
30 42 6 12 24 22 64 -42
22 FC Cartagena FC Cartagena
23 42 6 5 31 33 78 -45
Đối đầu
15/01/2023 09:00
Eibar Eibar
2 - 1
Malaga Malaga
SPA D2
30/10/2022 11:15
Malaga Malaga
0 - 1
Eibar Eibar
SPA D2
23/04/2022 12:30
Malaga Malaga
1 - 3
Eibar Eibar
SPA D2
11/12/2021 15:30
Eibar Eibar
2 - 2
Malaga Malaga
SPA D2
22/01/2018 16:00
Eibar Eibar
1 - 1
Malaga Malaga
SPA D1
21/08/2017 16:00
Malaga Malaga
0 - 1
Eibar Eibar
SPA D1
Malaga
0
0%
Hòa
2
33%
Eibar
4
67%
Malaga Malaga 6 trận gần nhất
24/10/2024 15:00
Tenerife 0 - 0 Malaga SPA D2
19/10/2024 10:15
Malaga 0 - 0 Real Oviedo SPA D2
12/10/2024 12:30
Cadiz 2 - 2 Malaga SPA D2
06/10/2024 08:00
Deportivo La Coruna 0 - 0 Malaga SPA D2
28/09/2024 15:00
Malaga 0 - 3 Elche SPA D2
20/09/2024 14:30
Granada CF 2 - 2 Malaga SPA D2
Thắng
0%
Hòa
83%
Thua
17%
6 trận gần nhất Eibar Eibar
23/10/2024 13:00
Eibar 1 - 0 Cadiz SPA D2
19/10/2024 15:00
Mirandes 1 - 0 Eibar SPA D2
12/10/2024 12:30
Eibar 1 - 0 Eldense SPA D2
05/10/2024 10:15
Eibar 1 - 3 Sporting Gijon SPA D2
29/09/2024 12:30
Real Oviedo 1 - 0 Eibar SPA D2
22/09/2024 15:00
Almeria 2 - 2 Eibar SPA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
0.98
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 42 matches
Không
27 (64%)15 (36%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
Malaga

Malaga

Trận gần đây

Eibar

Eibar

Under /Over

(60%)25 17(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(55%)23 19(45%)

Under /Over

(17%)7 35(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)7 35(83%)

Under /Over

(38%)16 26(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(31%)13 29(69%)

/Yes

(43%)18 24(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)17 25(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Malaga Malaga
Eibar Eibar
Cú sút
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
Avg. 2.94
Eibar
Eibar
Tổng cú sút
12.71 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
Avg. 3.11
Malaga Malaga Đường chuyền Eibar Eibar
Tổng đường chuyền
16983
Avg. 404 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
17834
Avg. 425 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Malaga
Malaga
42
Số trận đã đấu
Eibar
Eibar
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
16
Clean sheets
14
0.33
4.60
193
Corners
195
4.64
19.38
814
Throw-ins
850
20.24
0.95
40
Offsides
67
1.60
3.86
162
GK saves
113
2.69
Malaga
Malaga
THẺ PHẠT
Eibar
Eibar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
93
Thẻ vàng
106
2.52
0.12
5
Thẻ đỏ
6
0.14
13.19
554
Fouls
576
13.71
13.55
569
Tackles
484
11.52