Cadiz
Hạng 13 tại Spanish Segunda Division
1
2-2
FT
12/10/2024 12:30
Malaga
Hạng 16 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cadiz đang đứng thứ 13 với 55 điểm sau 42 trận.
  • Malaga xếp thứ 16 với 53 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cadiz thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cadiz với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Malaga thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2024-10-12

Cadiz vs Malaga - Prediction & Odds

Cadiz
Cadiz
Malaga
Malaga
2024-10-12 12:30
55
27
18
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.63
FT
2-2 2-0
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 12/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levante Levante
79 42 22 13 7 69 42 27
02 Elche Elche
77 42 22 11 9 59 34 25
03 Real Oviedo Real Oviedo
75 42 21 12 9 56 42 14
04 Mirandes Mirandes
75 42 22 9 11 59 40 19
05 Racing Santander Racing Santander
71 42 20 11 11 65 51 14
06 Almeria Almeria
69 42 19 12 11 72 55 17
07 Granada CF Granada CF
65 42 18 11 13 65 54 11
08 SD Huesca SD Huesca
64 42 18 10 14 58 49 9
09 Eibar Eibar
58 42 15 13 14 44 41 3
10 Albacete Albacete
58 42 15 13 14 57 57 0
11 Sporting Gijon Sporting Gijon
56 42 14 14 14 57 54 3
12 Burgos CF Burgos CF
55 42 15 10 17 41 48 -7
13 Cadiz Cadiz
55 42 14 13 15 55 53 2
14 Cordoba Cordoba
55 42 14 13 15 59 63 -4
15 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
53 42 13 14 15 56 54 2
16 Malaga Malaga
53 42 12 17 13 42 46 -4
17 Castellon Castellon
53 42 14 11 17 65 63 2
18 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 13 12 17 56 63 -7
19 Eldense Eldense
45 42 11 12 19 44 63 -19
20 Tenerife Tenerife
36 42 8 12 22 35 55 -20
21 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
30 42 6 12 24 22 64 -42
22 FC Cartagena FC Cartagena
23 42 6 5 31 33 78 -45
Đối đầu
23/07/2022 13:00
Malaga Malaga
0 - 2
Cadiz Cadiz
INT CF
26/08/2020 13:10
Cadiz Cadiz
2 - 1
Malaga Malaga
INT CF
16/02/2020 11:00
Cadiz Cadiz
0 - 1
Malaga Malaga
SPA D2
12/10/2019 11:59
Malaga Malaga
1 - 2
Cadiz Cadiz
SPA D2
10/08/2019 14:00
Cadiz Cadiz
1 - 0
Malaga Malaga
INT CF
06/05/2019 15:00
Cadiz Cadiz
1 - 1
Malaga Malaga
SPA D2
Cadiz
4
67%
Hòa
1
17%
Malaga
1
17%
Cadiz Cadiz 6 trận gần nhất
04/10/2024 14:30
SD Huesca 3 - 1 Cadiz SPA D2
28/09/2024 10:15
Cadiz 1 - 2 Eldense SPA D2
22/09/2024 10:15
FC Cartagena 1 - 2 Cadiz SPA D2
15/09/2024 12:30
Cadiz 0 - 0 Racing de Ferrol SPA D2
09/09/2024 15:00
Castellon 1 - 3 Cadiz SPA D2
31/08/2024 13:00
Cadiz 2 - 2 Tenerife SPA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Malaga Malaga
28/09/2024 15:00
Malaga 0 - 3 Elche SPA D2
20/09/2024 14:30
Granada CF 2 - 2 Malaga SPA D2
14/09/2024 12:30
Malaga 1 - 0 SD Huesca SPA D2
07/09/2024 15:00
Cordoba 0 - 0 Malaga SPA D2
31/08/2024 15:30
Malaga 2 - 1 Albacete SPA D2
24/08/2024 15:30
Malaga 1 - 1 Mirandes SPA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
In last 42 matches
Không
27 (64%)15 (36%)
Cadiz

Cadiz

Trận gần đây

Malaga

Malaga

Under /Over

(67%)28 14(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(60%)25 17(40%)

Under /Over

(29%)12 30(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)7 35(83%)

Under /Over

(50%)21 21(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)16 26(62%)

/Yes

(50%)21 21(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)18 24(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Cadiz Cadiz
Malaga Malaga
Cú sút
Cadiz
Cadiz
Tổng cú sút
11.57 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
Avg. 3.00
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
Avg. 2.94
Cadiz Cadiz Chuyền bóng Malaga Malaga
Tổng đường chuyền
15522
Avg. 370 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16983
Avg. 404 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Cadiz
Cadiz
42
Số trận đã đấu
Malaga
Malaga
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
13
Clean sheets
16
0.38
3.74
157
Corners
193
4.60
19.62
824
Throw-ins
814
19.38
1.40
59
Offsides
40
0.95
2.52
106
GK saves
162
3.86
Cadiz
Cadiz
THẺ PHẠT
Malaga
Malaga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.62
110
Thẻ vàng
93
2.21
0.17
7
Thẻ đỏ
5
0.12
14.07
591
Fouls
554
13.19
12.31
517
Tackles
569
13.55