Eibar
Hạng 9 tại Spanish Segunda Division
1
1-0
FT
23/10/2024 10:00
Cadiz
Hạng 13 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Eibar đang đứng thứ 9 với 58 điểm sau 42 trận.
  • Cadiz xếp thứ 13 với 55 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Eibar thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Eibar với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cadiz thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-10-23

Eibar vs Cadiz - Prediction & Odds

Eibar
Eibar
Cadiz
Cadiz
2024-10-23 10:00
41
29
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.20
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
19℃~20℃
STANDINGS UP TO 23/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levante Levante
79 42 22 13 7 69 42 27
02 Elche Elche
77 42 22 11 9 59 34 25
03 Real Oviedo Real Oviedo
75 42 21 12 9 56 42 14
04 Mirandes Mirandes
75 42 22 9 11 59 40 19
05 Racing Santander Racing Santander
71 42 20 11 11 65 51 14
06 Almeria Almeria
69 42 19 12 11 72 55 17
07 Granada CF Granada CF
65 42 18 11 13 65 54 11
08 SD Huesca SD Huesca
64 42 18 10 14 58 49 9
09 Eibar Eibar
58 42 15 13 14 44 41 3
10 Albacete Albacete
58 42 15 13 14 57 57 0
11 Sporting Gijon Sporting Gijon
56 42 14 14 14 57 54 3
12 Burgos CF Burgos CF
55 42 15 10 17 41 48 -7
13 Cadiz Cadiz
55 42 14 13 15 55 53 2
14 Cordoba Cordoba
55 42 14 13 15 59 63 -4
15 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
53 42 13 14 15 56 54 2
16 Malaga Malaga
53 42 12 17 13 42 46 -4
17 Castellon Castellon
53 42 14 11 17 65 63 2
18 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 13 12 17 56 63 -7
19 Eldense Eldense
45 42 11 12 19 44 63 -19
20 Tenerife Tenerife
36 42 8 12 22 35 55 -20
21 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
30 42 6 12 24 22 64 -42
22 FC Cartagena FC Cartagena
23 42 6 5 31 33 78 -45
Đối đầu
06/03/2021 10:30
Cadiz Cadiz
1 - 0
Eibar Eibar
SPA D1
30/10/2020 13:00
Eibar Eibar
0 - 2
Cadiz Cadiz
SPA D1
08/03/2008 10:30
Eibar Eibar
1 - 0
Cadiz Cadiz
SPA D2
07/10/2007 08:59
Cadiz Cadiz
1 - 2
Eibar Eibar
SPA D2
30/01/2005 08:59
Cadiz Cadiz
1 - 2
Eibar Eibar
SPA D2
28/08/2004 10:00
Eibar Eibar
2 - 1
Cadiz Cadiz
SPA D2
Eibar
4
67%
Hòa
0
0%
Cadiz
2
33%
Eibar Eibar 6 trận gần nhất
19/10/2024 12:00
Mirandes 1 - 0 Eibar SPA D2
12/10/2024 09:30
Eibar 1 - 0 Eldense SPA D2
05/10/2024 07:15
Eibar 1 - 3 Sporting Gijon SPA D2
29/09/2024 09:30
Real Oviedo 1 - 0 Eibar SPA D2
22/09/2024 12:00
Almeria 2 - 2 Eibar SPA D2
14/09/2024 07:15
Eibar 1 - 0 Tenerife SPA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Cadiz Cadiz
20/10/2024 05:00
Cadiz 0 - 1 Racing Santander SPA D2
12/10/2024 09:30
Cadiz 2 - 2 Malaga SPA D2
04/10/2024 11:30
SD Huesca 3 - 1 Cadiz SPA D2
28/09/2024 07:15
Cadiz 1 - 2 Eldense SPA D2
22/09/2024 07:15
FC Cartagena 1 - 2 Cadiz SPA D2
15/09/2024 09:30
Cadiz 0 - 0 Racing de Ferrol SPA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
0.98
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
Eibar

Eibar

Trận gần đây

Cadiz

Cadiz

Under /Over

(55%)23 19(45%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)28 14(33%)

Under /Over

(17%)7 35(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)12 30(71%)

Under /Over

(31%)13 29(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)21 21(50%)

/Yes

(40%)17 25(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)21 21(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Eibar Eibar
Cadiz Cadiz
Cú sút
Eibar
Eibar
Tổng cú sút
12.71 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
Avg. 3.11
Cadiz
Cadiz
Tổng cú sút
11.57 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
Avg. 3.00
Eibar Eibar Đường chuyền Cadiz Cadiz
Tổng đường chuyền
17834
Avg. 425 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
15522
Avg. 370 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Eibar
Eibar
42
Số trận đã đấu
Cadiz
Cadiz
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
14
Clean sheets
13
0.31
4.64
195
Corners
157
3.74
20.24
850
Throw-ins
824
19.62
1.60
67
Offsides
59
1.40
2.69
113
GK saves
106
2.52
Eibar
Eibar
THẺ PHẠT
Cadiz
Cadiz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.52
106
Thẻ vàng
110
2.62
0.14
6
Thẻ đỏ
7
0.17
13.71
576
Fouls
591
14.07
11.52
484
Tackles
517
12.31